|
Talleres Cordoba
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 05:15 ngày 22/11/2024 |
Sarmiento Junin
|
Nhận định Talleres Cordoba vs Sarmiento Junin, 05h15 ngày 22/11
| 28.09.2025 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 16.03.2025 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 0 | Talleres Cordoba |
| 22.11.2024 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 2 - 0 | Sarmiento Junin |
| 07.07.2023 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 1 | Talleres Cordoba |
| 05.06.2022 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 2 - 0 | Sarmiento Junin |
| 09.05.2022 | Liên Đoàn Argentina | Talleres Cordoba | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 05.12.2021 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 2 | Talleres Cordoba |
| 07.03.2021 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 1 | Talleres Cordoba |
| 21.05.2017 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 4 | Talleres Cordoba |
| 17.04.2014 | Cúp Argentina | Talleres Cordoba | 3 - 0 | Sarmiento Junin |
Số liệu thống kê về Talleres Cordoba gặp Sarmiento Junin phong độ
Talleres Cordoba
Sarmiento Junin
Tỷ lệ trận Talleres Cordoba vs Sarmiento Junin
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1*-0.95 | 0.91*2 1/4*0.96 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 1/2*0.84 | -0.93*1*0.80 |
Thắng: 1.46 - Hòa: 4.00 - Thua: 6.90
Nhận định kèo Talleres Cordoba gặp Sarmiento Junin chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Talleres Cordoba 80% thắng, hòa 20%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 28/09/2025 kết thúc với tỷ số Talleres Cordoba 1 - 0 Sarmiento Junin.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Talleres Cordoba họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Sarmiento Junin thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.99*0 : 1*0.88
SJUN sa sút phong độ: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TCOR khi thắng 6/8 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SJUN
Tài xỉu: 0.85*2*-0.98
3/5 trận gần đây của TCOR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của SJUN cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Talleres Cordoba vs Sarmiento Junin
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|