|
Talleres Cordoba
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 04:00 ngày 06/04/2025 |
Gimnasia LP
|
Nhận định Talleres Cordoba vs Gimnasia LP, 04h00 ngày 06/04
| 12.10.2025 | VĐQG Argentina | Gimnasia LP | 1 - 2 | Talleres Cordoba |
| 06.04.2025 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 2 - 0 | Gimnasia LP |
| 09.12.2024 | VĐQG Argentina | Gimnasia LP | 0 - 1 | Talleres Cordoba |
| 27.01.2024 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 0 - 1 | Gimnasia LP |
| 20.08.2023 | VĐQG Argentina | Gimnasia LP | 0 - 3 | Talleres Cordoba |
| 25.07.2023 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 2 - 2 | Gimnasia LP |
| 24.10.2022 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 2 - 1 | Gimnasia LP |
| 02.04.2022 | Liên Đoàn Argentina | Gimnasia LP | 2 - 1 | Talleres Cordoba |
| 24.11.2021 | VĐQG Argentina | Gimnasia LP | 5 - 2 | Talleres Cordoba |
| 20.02.2021 | VĐQG Argentina | Gimnasia LP | 3 - 0 | Talleres Cordoba |
Số liệu thống kê về Talleres Cordoba gặp Gimnasia LP phong độ
Talleres Cordoba
Gimnasia LP
Tỷ lệ trận Talleres Cordoba vs Gimnasia LP
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.90*0 : 1/2*0.79 | 0.85*2*-0.98 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 1/4*0.70 | 0.82*3/4*-0.95 |
Thắng: 2.08 - Hòa: 3.20 - Thua: 3.50
Nhận định kèo Talleres Cordoba gặp Gimnasia LP chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Talleres Cordoba 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 12/10/2025 kết thúc với tỷ số Gimnasia LP 1 - 2 Talleres Cordoba.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Talleres Cordoba họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Gimnasia LP thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.85*0 : 1/2*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TCOR khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : TCOR
Tài xỉu: 0.97*2*0.90
4/5 trận gần đây của TCOR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GNA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Talleres Cordoba vs Gimnasia LP
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|