|
Talleres Cordoba
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 07:30 ngày 12/02/2023 |
Boca Juniors
|
Nhận định Talleres Cordoba vs Boca Juniors, 07h30 ngày 12/02
| 17.10.2026 | VĐQG Argentina | Boca Juniors | 2 - 1 | Talleres Cordoba |
| 03.04.2026 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 0 - 1 | Boca Juniors |
| 24.11.2025 | VĐQG Argentina | Boca Juniors | 2 - 0 | Talleres Cordoba |
| 08.09.2024 | Cúp Argentina | Boca Juniors | 1 - 1 | Talleres Cordoba |
| 26.05.2024 | VĐQG Argentina | Boca Juniors | 0 - 0 | Talleres Cordoba |
| 21.01.2024 | Giao Hữu CLB | Talleres Cordoba | 1 - 2 | Boca Juniors |
| 16.10.2023 | Cúp Argentina | Talleres Cordoba | 1 - 1 | Boca Juniors |
| 12.02.2023 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 2 - 1 | Boca Juniors |
| 17.07.2022 | VĐQG Argentina | Boca Juniors | 1 - 0 | Talleres Cordoba |
| 09.12.2021 | Cúp Argentina | Talleres Cordoba | 0 - 0 | Boca Juniors |
Số liệu thống kê về Talleres Cordoba gặp Boca Juniors phong độ
Talleres Cordoba
Boca Juniors
Tỷ lệ trận Talleres Cordoba vs Boca Juniors
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.88*0 : 1/4*0.76 | -0.90*2*0.76 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 0*-0.91 | 0.94*3/4*0.93 |
Thắng: 2.49 - Hòa: 2.90 - Thua: 3.00
Nhận định kèo Talleres Cordoba gặp Boca Juniors chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Talleres Cordoba 10% thắng, hòa 40%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số Boca Juniors 2 - 1 Talleres Cordoba.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Talleres Cordoba họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Boca Juniors thắng 2 hòa 3 và thua 0
Châu Á: -0.98*0 : 0*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BJU khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BJU
Tài xỉu: 0.99*2*0.88
3/5 trận gần đây của TCOR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BJU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Talleres Cordoba vs Boca Juniors
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|