|
Talleres Cordoba
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 05:15 ngày 11/03/2024 |
Atletico Tucuman
|
Nhận định Talleres Cordoba vs Atletico Tucuman, 05h15 ngày 11/03
| 21.05.2026 | Cúp Argentina | Talleres Cordoba | 0 - 3 | Atletico Tucuman |
| 24.08.2025 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 3 - 0 | Talleres Cordoba |
| 17.02.2025 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 1 - 1 | Atletico Tucuman |
| 20.05.2024 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 2 - 0 | Atletico Tucuman |
| 11.03.2024 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 4 - 1 | Atletico Tucuman |
| 26.10.2023 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 1 - 0 | Talleres Cordoba |
| 06.02.2023 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 0 - 2 | Talleres Cordoba |
| 16.09.2022 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 1 - 1 | Talleres Cordoba |
| 30.04.2022 | Liên Đoàn Argentina | Atletico Tucuman | 3 - 0 | Talleres Cordoba |
| 12.10.2021 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 2 - 0 | Atletico Tucuman |
Số liệu thống kê về Talleres Cordoba gặp Atletico Tucuman phong độ
Talleres Cordoba
Atletico Tucuman
Tỷ lệ trận Talleres Cordoba vs Atletico Tucuman
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 1/2*0.98 | 0.98*2 1/4*0.89 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 1/4*0.82 | -0.90*1*0.76 |
Thắng: 1.91 - Hòa: 3.35 - Thua: 3.90
Nhận định kèo Talleres Cordoba gặp Atletico Tucuman chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Talleres Cordoba 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 21/05/2026 kết thúc với tỷ số Talleres Cordoba 0 - 3 Atletico Tucuman.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Talleres Cordoba họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Atletico Tucuman thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 1.00*0 : 3/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ATU khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ATU
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.95
4/5 trận gần đây của ATU có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Talleres Cordoba vs Atletico Tucuman
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|