|
Tajikistan
Nozim Babadzhanov( 24’)
Boboev S.( Pen 4’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:00 ngày 28/09/2026 |
Palestine
Dabbagh O.( 74’)
H.Aldeen( 46’)
Al Hamlawi A.( 45+3’)
Al Hamlawi A.( 21’)
|
Nhận định Tajikistan vs Palestine, 19h00 ngày 28/09
| 28.09.2026 | Giao Hữu ĐTQG | Tajikistan | 2 - 4 | Palestine |
| 04.10.2018 | Giao Hữu ĐTQG | Tajikistan | 0 - 2 | Palestine |
| 05.10.2016 | Giao Hữu ĐTQG | Tajikistan | 3 - 3 | Palestine |
| 06.09.2016 | Giao Hữu ĐTQG | Palestine | 1 - 1 | Tajikistan |
Số liệu thống kê về Tajikistan gặp Palestine phong độ
Tajikistan
Palestine
Tỷ lệ trận Tajikistan vs Palestine
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*1/4 : 0*0.87 | 1.00*2*0.80 |
| Hiệp 1 | -0.84*0 : 0*0.66 | 0.80*3/4*1.00 |
Thắng: 3.30 - Hòa: 2.75 - Thua: 2.19
Nhận định kèo Tajikistan gặp Palestine chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 4 trận gần nhất Tajikistan chưa thắng trận nào , hòa 50%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 28/09/2026 kết thúc với tỷ số Tajikistan 2 - 4 Palestine.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tajikistan họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Palestine thắng 2 hòa 3 và thua 0
Châu Á: -0.92*0 : 0*0.73
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PLE khi thắng 1/4 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PLE
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của TJK có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của PLE cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Tajikistan đấu với Palestine
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-4 |
| 74' |
|
| 53' |
|
| 46' |
|
| 45+3' |
|
| 24' |
|
| 21' |
|
| 04' |
|
Đội hình Tajikistan gặp Palestine
-
(5-4-1) -
(4-4-2)
Đội hình chính Tajikistan
| 1 | Yatimov R. |
| 19 | Nazarov A. |
| 3 | Davlatmir T. |
| 2 | Zoir Jurabaev |
| 6 | Khanonov V. |
| 20 | Alidzhon Karomatullozoda |
| 25 | Nozim Babadzhanov |
| 7 | Umarbaev P. |
| 8 | Dzhuraboev A. |
| 15 | Shervoni M. |
| 14 | Boboev S. |
Đội dự bị
| 24 | Salokhiddin Irgashev |
| 26 | Soirov R. |
| 18 | Dzhalilov A. |
| 25 | Rakhimov M. |
| 10 | Karimov M. |
| 12 | Melikmurodov A. |
| 5 | Rakhmatsho Rakhmatzoda |
| 2 | Daler Azizov |
| 20 | Panshanbe E. |
| 17 | Alisher Shukurov |
| 19 | Olimzoda F. |
| 23 | Shahrom Samiev |
| 3 | Baklov O. |
Đội hình chính Palestine
| A.Yassin | 1 |
| Morales B. | 27 |
| Saba E. | 17 |
| Michel Termanini | 15 |
| Nabhan W. | 2 |
| Al Qaq A. | 25 |
| Kaied A. | 18 |
| Shhade A. | 13 |
| Hamdan H. | 8 |
| Al Hamlawi A. | 12 |
| Moussa B. | 24 |
Đội dự bị
| Hamed Y. | 4 |
| Ameed Sawafta | 5 |
| Ahmad A. | 6 |
| Al Battat M. | 7 |
| Seyam T. | 9 |
| Al-Nabris K. | 10 |
| Dabbagh O. | 11 |
| Ahmed Taha | 14 |
| Manzur A. | 19 |
| A.Mhagna | 20 |
| Z.Qunbar | 21 |
| Hamada R. | 22 |
| Rashid A. | 26 |
| H.Aldeen | 23 |
Thống kê sau trận Tajikistan vs Palestine
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|