|
T.B.Nha U21
Bravo I.( Pen 64’)
Gonzalo( 53’)
Garcia P.( 47’)
Garcia P.( 45+1’)
Gonzalo( 44’)
Gasiorowski Y.( 41’)
Garcia P.( 34’)
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 07/10/2026 |
Romania U21
R.Burnete( 27’)
|
Nhận định T.B.Nha U21 vs Romania U21, 00h00 ngày 07/10
| 19.11.2025 | Vòng loại U21 Châu Âu | Romania U21 | 0 - 2 | T.B.Nha U21 |
| 14.06.2025 | VCK U21 Châu Âu 2025 | T.B.Nha U21 | 2 - 1 | Romania U21 |
| 22.06.2023 | VCK U21 Châu Âu 2025 | Romania U21 | 0 - 3 | T.B.Nha U21 |
| 23.09.2022 | Giao Hữu U21 | Romania U21 | 1 - 4 | T.B.Nha U21 |
| 22.03.2019 | Giao Hữu U21 | T.B.Nha U21 | 1 - 0 | Romania U21 |
Số liệu thống kê về T.B.Nha U21 gặp Romania U21 phong độ
T.B.Nha U21
Romania U21
Tỷ lệ trận T.B.Nha U21 vs Romania U21
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.75*0 : 2 3/4*-0.93 | 0.90*3 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.96*0 : 1 1/4*0.86 | 0.80*1 1/2*1.00 |
Thắng: 1.06 - Hòa: 11.00 - Thua: 23.00
Nhận định kèo T.B.Nha U21 gặp Romania U21 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 5 trận gần nhất T.B.Nha U21 toàn thắng , thua 0%, trận gần nhất vào ngày 19/11/2025 kết thúc với tỷ số Romania U21 0 - 2 T.B.Nha U21.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của T.B.Nha U21 họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Romania U21 thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.84*0 : 2 3/4*0.98
SPA21 đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, ROU21 thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SPA21
Tài xỉu: 0.88*3 3/4*0.92
3/5 trận gần đây của SPA21 có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp T.B.Nha U21 đấu với Romania U21
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 7-1 |
| 64' |
|
| 56' |
|
| 53' |
|
| 47' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+1' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 4-1 |
| 44' |
|
| 41' |
|
| 34' |
|
| 27' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận T.B.Nha U21 vs Romania U21
|
|
25 | Sút bóng | 8 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
13 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
8 | Phạm lỗi | 6 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
66% | Cầm bóng | 34% |
|