|
Sydney FC Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 13:00 ngày 08/02/2026 |
Canberra Utd Nữ
|
Nhận định Sydney FC Nữ vs Canberra Utd Nữ, 13h00 ngày 08/02
| 08.02.2026 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 1 - 2 | Canberra Utd Nữ |
| 10.12.2025 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 2 - 0 | Sydney FC Nữ |
| 22.03.2025 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 0 - 1 | Sydney FC Nữ |
| 15.01.2025 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 2 - 0 | Canberra Utd Nữ |
| 27.03.2024 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 1 - 0 | Sydney FC Nữ |
| 03.01.2024 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 1 - 1 | Canberra Utd Nữ |
| 11.02.2023 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 2 - 1 | Sydney FC Nữ |
| 15.01.2022 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 6 - 0 | Canberra Utd Nữ |
| 05.04.2021 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 3 - 0 | Canberra Utd Nữ |
| 26.03.2021 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 0 - 0 | Sydney FC Nữ |
Số liệu thống kê về Sydney FC Nữ gặp Canberra Utd Nữ phong độ
Sydney FC Nữ
Canberra Utd Nữ
Tỷ lệ trận Sydney FC Nữ vs Canberra Utd Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*1/2 : 0*0.94 | 0.95*2 3/4*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.81*1/4 : 0*-0.93 | -0.88*1 1/4*0.73 |
Thắng: 3.25 - Hòa: 3.55 - Thua: 1.94
Nhận định kèo Sydney FC Nữ gặp Canberra Utd Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sydney FC Nữ 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 08/02/2026 kết thúc với tỷ số Sydney FC Nữ 1 - 2 Canberra Utd Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sydney FC Nữ họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Canberra Utd Nữ thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.87*3/4 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Canberra Nữ khi thắng 10/19 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : CANBEW
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.89
3/5 trận gần đây của Canberra Nữ có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Sydney FC Nữ vs Canberra Utd Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|