|
Sydney FC Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 15:00 ngày 03/01/2024 |
Canberra Utd Nữ
|
Nhận định Sydney FC Nữ vs Canberra Utd Nữ, 15h00 ngày 03/01
| 08.02.2026 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 1 - 2 | Canberra Utd Nữ |
| 10.12.2025 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 2 - 0 | Sydney FC Nữ |
| 22.03.2025 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 0 - 1 | Sydney FC Nữ |
| 15.01.2025 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 2 - 0 | Canberra Utd Nữ |
| 27.03.2024 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 1 - 0 | Sydney FC Nữ |
| 03.01.2024 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 1 - 1 | Canberra Utd Nữ |
| 11.02.2023 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 2 - 1 | Sydney FC Nữ |
| 15.01.2022 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 6 - 0 | Canberra Utd Nữ |
| 05.04.2021 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 3 - 0 | Canberra Utd Nữ |
| 26.03.2021 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 0 - 0 | Sydney FC Nữ |
Số liệu thống kê về Sydney FC Nữ gặp Canberra Utd Nữ phong độ
Sydney FC Nữ
Canberra Utd Nữ
Tỷ lệ trận Sydney FC Nữ vs Canberra Utd Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1 3/4*-0.96 | 0.90*3 1/2*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.84*0 : 3/4*-0.96 | 0.97*1 1/2*0.89 |
Thắng: 1.22 - Hòa: 6.00 - Thua: 8.60
Nhận định kèo Sydney FC Nữ gặp Canberra Utd Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sydney FC Nữ 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 08/02/2026 kết thúc với tỷ số Sydney FC Nữ 1 - 2 Canberra Utd Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sydney FC Nữ họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Canberra Utd Nữ thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.90*0 : 1 3/4*0.92
CANBEW sa sút phong độ: thua 5/7 trận gần nhất. Ngược lại, SYDW chơi ổn định trên sân nhà: thắng 4/6 trận vừa qua.
Dự đoán : SYDW
Tài xỉu: 0.94*3 1/2*0.86
3/5 trận gần đây của CANBEW có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sydney FC Nữ vs Canberra Utd Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|