|
Sydney FC Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:30 ngày 04/02/2026 |
Brisbane Roar Nữ
|
Nhận định Sydney FC Nữ vs Brisbane Roar Nữ, 15h30 ngày 04/02
| 13.02.2026 | Nữ Australia | Brisbane Roar Nữ | 0 - 4 | Sydney FC Nữ |
| 04.02.2026 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 1 - 3 | Brisbane Roar Nữ |
| 02.03.2025 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 3 - 2 | Brisbane Roar Nữ |
| 09.11.2024 | Nữ Australia | Brisbane Roar Nữ | 1 - 0 | Sydney FC Nữ |
| 22.12.2023 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 1 - 1 | Brisbane Roar Nữ |
| 21.10.2023 | Nữ Australia | Brisbane Roar Nữ | 1 - 0 | Sydney FC Nữ |
| 31.12.2022 | Nữ Australia | Brisbane Roar Nữ | 1 - 4 | Sydney FC Nữ |
| 10.12.2022 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 4 - 0 | Brisbane Roar Nữ |
| 02.02.2022 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 2 - 0 | Brisbane Roar Nữ |
| 14.02.2021 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 1 - 4 | Brisbane Roar Nữ |
Số liệu thống kê về Sydney FC Nữ gặp Brisbane Roar Nữ phong độ
Sydney FC Nữ
Brisbane Roar Nữ
Tỷ lệ trận Sydney FC Nữ vs Brisbane Roar Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*1/4 : 0*0.85 | 0.82*2 3/4*-0.96 |
| Hiệp 1 | 0.72*1/4 : 0*-0.84 | -0.98*1 1/4*0.84 |
Thắng: 2.85 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.16
Nhận định kèo Sydney FC Nữ gặp Brisbane Roar Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sydney FC Nữ 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 13/02/2026 kết thúc với tỷ số Brisbane Roar Nữ 0 - 4 Sydney FC Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sydney FC Nữ họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Brisbane Roar Nữ thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.98*0 : 0*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Sydney FC Nữ khi thắng 11/21 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SYDW
Tài xỉu: 0.85*2 1/2*0.95
3/5 trận gần đây của Sydney FC Nữ có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Brisbane Roar Nữ cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Sydney FC Nữ vs Brisbane Roar Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|