|
Sydney FC Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:00 ngày 09/01/2026 |
Adelaide Utd Nữ
|
Nhận định Sydney FC Nữ vs Adelaide Utd Nữ, 15h00 ngày 09/01
| 09.01.2026 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 0 - 0 | Adelaide Utd Nữ |
| 08.11.2025 | Nữ Australia | Adelaide Utd Nữ | 0 - 0 | Sydney FC Nữ |
| 18.04.2025 | Nữ Australia | Adelaide Utd Nữ | 2 - 1 | Sydney FC Nữ |
| 31.01.2025 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 2 - 3 | Adelaide Utd Nữ |
| 24.03.2024 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 3 - 0 | Adelaide Utd Nữ |
| 19.11.2023 | Nữ Australia | Adelaide Utd Nữ | 1 - 3 | Sydney FC Nữ |
| 25.03.2023 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 3 - 0 | Adelaide Utd Nữ |
| 20.11.2022 | Nữ Australia | Adelaide Utd Nữ | 1 - 0 | Sydney FC Nữ |
| 06.03.2022 | Nữ Australia | Adelaide Utd Nữ | 0 - 1 | Sydney FC Nữ |
| 06.03.2021 | Nữ Australia | Adelaide Utd Nữ | 2 - 0 | Sydney FC Nữ |
Số liệu thống kê về Sydney FC Nữ gặp Adelaide Utd Nữ phong độ
Sydney FC Nữ
Adelaide Utd Nữ
Tỷ lệ trận Sydney FC Nữ vs Adelaide Utd Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 0*0.96 | 0.88*2 3/4*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.92*0 : 0*0.96 | -0.93*1 1/4*0.78 |
Thắng: 2.55 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.40
Nhận định kèo Sydney FC Nữ gặp Adelaide Utd Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sydney FC Nữ 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 09/01/2026 kết thúc với tỷ số Sydney FC Nữ 0 - 0 Adelaide Utd Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sydney FC Nữ họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Adelaide Utd Nữ thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.98*0 : 0*0.84
Sydney FC Nữ thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Ngược lại, Adelaide Utd Nữ chơi khởi sắc khi thắng 2 trận vừa qua.
Dự đoán : ADEW
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*0.94
4/5 trận gần đây của Sydney FC Nữ có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Adelaide Utd Nữ cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Sydney FC Nữ vs Adelaide Utd Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|