|
Sydney FC
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 13:00 ngày 18/01/2026 |
Wellington Phoenix
|
Nhận định Sydney FC vs Wellington Phoenix, 13h00 ngày 18/01
| 01.03.2026 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 0 - 1 | Sydney FC |
| 18.01.2026 | VĐQG Australia | Sydney FC | 0 - 2 | Wellington Phoenix |
| 16.03.2025 | VĐQG Australia | Sydney FC | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 15.01.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 0 - 0 | Sydney FC |
| 16.03.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 1 | Sydney FC |
| 29.12.2023 | VĐQG Australia | Sydney FC | 3 - 1 | Wellington Phoenix |
| 12.03.2023 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 0 | Sydney FC |
| 07.01.2023 | VĐQG Australia | Sydney FC | 0 - 1 | Wellington Phoenix |
| 19.02.2022 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 1 | Sydney FC |
| 19.12.2021 | VĐQG Australia | Sydney FC | 2 - 1 | Wellington Phoenix |
Số liệu thống kê về Sydney FC gặp Wellington Phoenix phong độ
Sydney FC
Wellington Phoenix
Tỷ lệ trận Sydney FC vs Wellington Phoenix
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 1*0.85 | 0.92*3*0.95 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 1/2*0.78 | 0.96*1 1/4*0.91 |
Thắng: 1.62 - Hòa: 4.35 - Thua: 4.90
Nhận định kèo Sydney FC gặp Wellington Phoenix chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sydney FC 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 01/03/2026 kết thúc với tỷ số Wellington Phoenix 0 - 1 Sydney FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sydney FC họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Wellington Phoenix thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.98*0 : 1*0.90
Sydney FC đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Wellington thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SYD
Tài xỉu: 0.96*3*0.92
3/5 trận gần đây của Sydney FC có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Sydney FC vs Wellington Phoenix
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|