|
Sydney FC U21
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 16:30 ngày 09/06/2023 |
Manly Utd
|
Nhận định Sydney FC U21 vs Manly Utd, 16h30 ngày 09/06
| 17.07.2026 | Aus New South Wales | Sydney FC U21 | 0 - 0 | Manly Utd |
| 03.04.2026 | Aus New South Wales | Manly Utd | 1 - 1 | Sydney FC U21 |
| 15.06.2025 | Aus New South Wales | Manly Utd | 0 - 6 | Sydney FC U21 |
| 28.02.2025 | Aus New South Wales | Sydney FC U21 | 0 - 0 | Manly Utd |
| 31.05.2024 | Aus New South Wales | Manly Utd | 1 - 0 | Sydney FC U21 |
| 23.02.2024 | Aus New South Wales | Sydney FC U21 | 2 - 0 | Manly Utd |
| 09.06.2023 | Aus New South Wales | Sydney FC U21 | 2 - 1 | Manly Utd |
| 25.02.2023 | Aus New South Wales | Manly Utd | 2 - 1 | Sydney FC U21 |
| 10.06.2022 | Aus New South Wales | Manly Utd | 0 - 0 | Sydney FC U21 |
| 27.03.2022 | Aus New South Wales | Sydney FC U21 | 2 - 2 | Manly Utd |
Số liệu thống kê về Sydney FC U21 gặp Manly Utd phong độ
Sydney FC U21
Manly Utd
Tỷ lệ trận Sydney FC U21 vs Manly Utd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 0*0.87 | 0.85*3*-0.99 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 0*0.88 | 0.93*1 1/4*0.93 |
Thắng: 2.48 - Hòa: 3.80 - Thua: 2.31
Nhận định kèo Sydney FC U21 gặp Manly Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sydney FC U21 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 17/07/2026 kết thúc với tỷ số Sydney FC U21 0 - 0 Manly Utd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sydney FC U21 họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Manly Utd thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.90*0 : 0*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: không thắng 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên MANL khi thắng 7/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MANL
Tài xỉu: 0.97*3*0.89
4/5 trận gần đây của SYD21 có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MANL cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sydney FC U21 vs Manly Utd
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|