|
Sydney FC U21
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 16:30 ngày 12/07/2024 |
Blacktown City
|
Nhận định Sydney FC U21 vs Blacktown City, 16h30 ngày 12/07
| 02.08.2026 | Aus New South Wales | Blacktown City | 4 - 2 | Sydney FC U21 |
| 19.04.2026 | Aus New South Wales | Sydney FC U21 | 2 - 2 | Blacktown City |
| 22.08.2025 | Aus New South Wales | Sydney FC U21 | 3 - 3 | Blacktown City |
| 11.05.2025 | Aus New South Wales | Blacktown City | 0 - 5 | Sydney FC U21 |
| 12.07.2024 | Aus New South Wales | Sydney FC U21 | 1 - 2 | Blacktown City |
| 07.04.2024 | Aus New South Wales | Blacktown City | 8 - 0 | Sydney FC U21 |
| 09.07.2023 | Aus New South Wales | Blacktown City | 3 - 0 | Sydney FC U21 |
| 24.03.2023 | Aus New South Wales | Sydney FC U21 | 1 - 0 | Blacktown City |
| 03.07.2022 | Aus New South Wales | Sydney FC U21 | 2 - 2 | Blacktown City |
| 17.04.2022 | Aus New South Wales | Blacktown City | 4 - 2 | Sydney FC U21 |
Số liệu thống kê về Sydney FC U21 gặp Blacktown City phong độ
Sydney FC U21
Blacktown City
Tỷ lệ trận Sydney FC U21 vs Blacktown City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*1 1/4 : 0*0.84 | 0.90*3 1/2*0.96 |
| Hiệp 1 | -0.99*1/2 : 0*0.87 | 0.96*1 1/2*0.90 |
Thắng: 5.80 - Hòa: 5.20 - Thua: 1.39
Nhận định kèo Sydney FC U21 gặp Blacktown City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sydney FC U21 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 02/08/2026 kết thúc với tỷ số Blacktown City 4 - 2 Sydney FC U21.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sydney FC U21 họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Blacktown City thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: -0.96*1 1/4 : 0*0.84
SYD21 đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, BTOW thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.
Dự đoán : SYD21
Tài xỉu: 0.90*3 1/2*0.96
4/5 trận gần đây của SYD21 có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BTOW cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sydney FC U21 vs Blacktown City
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|