|
Suzhou Dongwu
Ali M.( 60’)
Ali M.( 20’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:00 ngày 06/09/2026 |
Nanjing City
|
Nhận định Suzhou Dongwu vs Nanjing City, 18h00 ngày 06/09
| 06.09.2026 | Hạng 2 Trung Quốc | Suzhou Dongwu | 2 - 0 | Nanjing City |
| 27.09.2025 | Hạng 2 Trung Quốc | Suzhou Dongwu | 1 - 0 | Nanjing City |
| 16.05.2025 | Hạng 2 Trung Quốc | Nanjing City | 2 - 1 | Suzhou Dongwu |
| 08.09.2024 | Hạng 2 Trung Quốc | Suzhou Dongwu | 2 - 1 | Nanjing City |
| 21.04.2024 | Hạng 2 Trung Quốc | Nanjing City | 2 - 2 | Suzhou Dongwu |
| 20.08.2023 | Hạng 2 Trung Quốc | Nanjing City | 2 - 1 | Suzhou Dongwu |
| 10.05.2023 | Hạng 2 Trung Quốc | Suzhou Dongwu | 1 - 1 | Nanjing City |
| 20.09.2022 | Hạng 2 Trung Quốc | Nanjing City | 1 - 2 | Suzhou Dongwu |
| 03.09.2022 | Hạng 2 Trung Quốc | Suzhou Dongwu | 0 - 0 | Nanjing City |
| 24.09.2021 | Hạng 2 Trung Quốc | Nanjing City | 2 - 1 | Suzhou Dongwu |
Số liệu thống kê về Suzhou Dongwu gặp Nanjing City phong độ
Suzhou Dongwu
Nanjing City
Tỷ lệ trận Suzhou Dongwu vs Nanjing City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/4*0.90 | 0.95*2 1/4*0.85 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 1/4*0.64 | -0.98*1*0.78 |
Thắng: 2.17 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.94
Nhận định kèo Suzhou Dongwu gặp Nanjing City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Suzhou Dongwu 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Suzhou Dongwu 2 - 0 Nanjing City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Suzhou Dongwu họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Nanjing City thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 1.00*0 : 3/4*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NAFE khi thắng 3/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NAFE
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.85
4/5 trận gần đây của SUZ có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NAFE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Suzhou Dongwu đấu với Nanjing City
| 90+6' | Phạt góc thứ 6 |
| 90+4' | Wu J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 90+1' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-0 |
| 88' | Phạt góc thứ 5 |
| 85' | Thay người bên phía Suzhou Dongwu: Shenao Zhao vào sân thay Ali M. |
| 83' | Thay người bên phía Nanjing City: Ma F. vào sân thay Yang Dejiang |
| 82' | Rosa F. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 11) |
| 81' | Dong H. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 78' | Thay người bên phía Suzhou Dongwu: Tai Jianfeng vào sân thay Zhang J. |
| 77' | Thay người bên phía Suzhou Dongwu: Wu J. vào sân thay Ghenifa Arafat |
| 60' | Ali M. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 9) |
| 60' | Thay người bên phía Nanjing City: An Bang vào sân thay Weli Qurban |
| 60' | Thay người bên phía Nanjing City: Zhu Qiwen vào sân thay Fu Shang |
| 60' |
|
| 59' | Thay người bên phía Suzhou Dongwu: Song Pan vào sân thay Liu Jiqiang |
| 59' | Thay người bên phía Suzhou Dongwu: Wang Jiancong vào sân thay Binhan Wang |
| 48' | Ngom Mbekeli J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 48' | Phạt góc thứ 4 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Ghenifa Arafat sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 46' | Thay người bên phía Nanjing City: Zhao Chengle vào sân thay Wang Xijie |
| 46' | Thay người bên phía Nanjing City: Hu Jinghang vào sân thay Bruno Baio |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 39' |
|
| 35' | Phạt góc thứ 3 |
| 33' | Ngom Mbekeli J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 29' |
|
| 20' | Ali M. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 5) |
| 20' | Phạt góc thứ 2 |
| 20' |
|
| 18' | Phạt góc thứ 1 |
| 06' | Ngom Mbekeli J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 04' | Rosa F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 02' | Estrela sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 02' | Ghenifa Arafat sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Suzhou Dongwu gặp Nanjing City
-
(4-2-3-1) -
(4-4-2)
Đội hình chính Suzhou Dongwu
| 1 | Yu Liu |
| 33 | Liu Jiqiang |
| 6 | Estrela |
| 45 | Mijit Mustahan |
| 24 | Zhang J. |
| 15 | Jin Qiang |
| 8 | Gao D. |
| 7 | Rosa F. |
| 9 | Ali M. |
| 42 | Ghenifa Arafat |
| 26 | Binhan Wang |
Đội dự bị
| 20 | Chen Rong |
| 2 | Song Bowei |
| 21 | Song Pan |
| 18 | Tai Jianfeng |
| 39 | Tian Jiahao |
| 17 | Wang Jiancong |
| 5 | Yulong Wang |
| 19 | Wu J. |
| 36 | Y.Junjie |
| 25 | Yu Z. |
| 16 | Shenao Zhao |
Đội hình chính Nanjing City
| Yang Chao | 26 |
| Liu L. | 20 |
| Shewketjan Tayir | 15 |
| Wang Xijie | 2 |
| Meng Zhen | 22 |
| Weli Qurban | 14 |
| Ngom Mbekeli J. | 10 |
| Yang Dejiang | 8 |
| Fu Shang | 29 |
| Dong H. | 18 |
| Bruno Baio | 25 |
Đội dự bị
| Hu Jinghang | 23 |
| Hu Rentian | 11 |
| Wei Minghe | 30 |
| Xiang Rong jun | 33 |
| Xi A. | 21 |
| Yang He | 16 |
| Di Zhaoyu | 13 |
| Zhao Chengle | 4 |
| Zhou Y. | 6 |
| Zhu Qiwen | 31 |
Thống kê sau trận Suzhou Dongwu vs Nanjing City
|
|
8 | Sút bóng | 4 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
18 | Phạm lỗi | 17 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
3 | Việt vị | 10 |
|
|
|
58% | Cầm bóng | 42% |
|