|
Strommen
Grobelnik G.( 43’)
Grobelnik G.( Pen 31’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:30 ngày 03/10/2026 |
Sandnes Ulf
Sundgot O.( Pen 45+4’)
Kryger A.( 21’)
|
Nhận định Strommen vs Sandnes Ulf, 19h30 ngày 03/10
| 03.10.2026 | Hạng 2 Na Uy | Strommen | 3 - 3 | Sandnes Ulf |
| 14.06.2026 | Hạng 2 Na Uy | Sandnes Ulf | 2 - 0 | Strommen |
| 16.10.2021 | Hạng 2 Na Uy | Strommen | 2 - 2 | Sandnes Ulf |
| 18.08.2021 | Hạng 2 Na Uy | Sandnes Ulf | 3 - 2 | Strommen |
| 29.10.2020 | Hạng 2 Na Uy | Sandnes Ulf | 2 - 2 | Strommen |
| 31.07.2020 | Hạng 2 Na Uy | Strommen | 4 - 0 | Sandnes Ulf |
| 09.11.2019 | Hạng 2 Na Uy | Sandnes Ulf | 0 - 3 | Strommen |
| 14.04.2019 | Hạng 2 Na Uy | Strommen | 0 - 0 | Sandnes Ulf |
| 28.10.2018 | Hạng 2 Na Uy | Strommen | 2 - 1 | Sandnes Ulf |
| 02.04.2018 | Hạng 2 Na Uy | Sandnes Ulf | 2 - 1 | Strommen |
Số liệu thống kê về Strommen gặp Sandnes Ulf phong độ
Strommen
Sandnes Ulf
Tỷ lệ trận Strommen vs Sandnes Ulf
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.88*0 : 1/4*0.71 | 0.96*2 3/4*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.76*0 : 0*-0.93 | 0.73*1*-0.92 |
Thắng: 2.21 - Hòa: 3.55 - Thua: 2.74
Nhận định kèo Strommen gặp Sandnes Ulf chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Strommen 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 03/10/2026 kết thúc với tỷ số Strommen 3 - 3 Sandnes Ulf.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Strommen họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Sandnes Ulf thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.79*0 : 0*-0.97
STROME đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SANDN thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : STROME
Tài xỉu: 0.99*2 3/4*0.81
3/5 trận gần đây của STROME có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SANDN cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Strommen đấu với Sandnes Ulf
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-3 |
| 54' | Phạt góc thứ 12 |
| 52' | Phạt góc thứ 11 |
| 51' | Phạt góc thứ 10 |
| 51' | Phạt góc thứ 9 |
| 50' | Phạt góc thứ 8 |
| 50' | Phạt góc thứ 7 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+5' |
|
| 45+4' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-2 |
| 43' |
|
| 35' | Phạt góc thứ 6 |
| 31' |
|
| 31' |
|
| 30' | Phạt góc thứ 5 |
| 29' | Phạt góc thứ 4 |
| 24' | Phạt góc thứ 3 |
| 21' |
|
| 08' | Phạt góc thứ 2 |
| 02' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Strommen gặp Sandnes Ulf
-
(3-5-2) -
(3-5-2)
Đội hình chính Strommen
| 12 | Skjaerstein A. |
| 25 | Lindgren P. |
| 98 | Romo Lillo T. |
| 13 | Solberg A. |
| 24 | Marcus Paulsen |
| 6 | Simen Beck |
| 3 | Cameron Crestani |
| 16 | Nord A. |
| 5 | Simon Sharif |
| 29 | Grobelnik G. |
| 14 | Kristengard J. |
Đội dự bị
| 1 | Kristiansen M. |
| 26 | Moldskred M. B. |
| 21 | Joseph Ogboji T. |
| 28 | Ohr N. |
| 19 | Rogne Even |
| 17 | Sethi L. |
| 8 | Kodjo Somesi |
| 11 | Waehler M. |
Đội hình chính Sandnes Ulf
| T.Flolid | 13 |
| Gullbrandur Oregaard | 5 |
| Malthe Henriksen | 28 |
| Kryger A. | 4 |
| Nyhagen A. | 17 |
| Brekke P. | 14 |
| Nsoni Z. | 15 |
| Saugestad S. | 8 |
| Olaf Bardarson | 7 |
| Sundgot O. | 9 |
| Sundberg M. | 11 |
Đội dự bị
| Botnen F. | 3 |
| Adne Gikling Bruseth | 18 |
| de Lanlay Y. | 16 |
| Falch A. | 1 |
| Jorgensen A. | 6 |
| Kostadinov K. K. | 10 |
| Memed A. | 77 |
Thống kê sau trận Strommen vs Sandnes Ulf
|
|
7 | Sút bóng | 6 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
53% | Cầm bóng | 47% |
|