|
Steaua Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:15 ngày 06/04/2025 |
Universitaea Cluj
|
Nhận định Steaua Bucuresti vs Universitaea Cluj, 01h15 ngày 06/04
| 08.03.2026 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 3 | Universitaea Cluj |
| 02.11.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 12.05.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 06.04.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| 11.11.2024 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 1 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 14.07.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Universitaea Cluj |
| 20.02.2024 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 03.10.2023 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 2 | Universitaea Cluj |
| 01.11.2022 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 2 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 18.07.2022 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Universitaea Cluj |
Số liệu thống kê về Steaua Bucuresti gặp Universitaea Cluj phong độ
Steaua Bucuresti
Universitaea Cluj
Tỷ lệ trận Steaua Bucuresti vs Universitaea Cluj
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*0 : 3/4*0.99 | 1.00*2 1/4*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.83*0 : 1/4*-0.95 | -0.90*1*0.76 |
Thắng: 1.62 - Hòa: 3.60 - Thua: 4.95
Nhận định kèo Steaua Bucuresti gặp Universitaea Cluj chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Steaua Bucuresti 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 08/03/2026 kết thúc với tỷ số Steaua Bucuresti 1 - 3 Universitaea Cluj.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Steaua Bucuresti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Universitaea Cluj thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.87*0 : 3/4*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SBU khi thắng 12/20 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SBU
Tài xỉu: 0.78*2*-0.98
4/5 trận gần đây của SBU có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Steaua Bucuresti vs Universitaea Cluj
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|