|
Steaua Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:30 ngày 25/04/2026 |
Petrolul Ploiesti
|
Nhận định Steaua Bucuresti vs Petrolul Ploiesti, 00h30 ngày 25/04
| 25.04.2026 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 23.11.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 20.07.2025 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 07.02.2025 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 22.09.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 04.03.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 0 | Petrolul Ploiesti |
| 29.10.2023 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 2 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 03.03.2023 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 4 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 10.10.2022 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 19.10.2015 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 0 | Steaua Bucuresti |
Số liệu thống kê về Steaua Bucuresti gặp Petrolul Ploiesti phong độ
Steaua Bucuresti
Petrolul Ploiesti
Tỷ lệ trận Steaua Bucuresti vs Petrolul Ploiesti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 3/4*0.81 | 0.95*2 1/2*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.89*0 : 1/4*0.99 | 0.81*1*-0.95 |
Thắng: 1.81 - Hòa: 3.50 - Thua: 3.80
Nhận định kèo Steaua Bucuresti gặp Petrolul Ploiesti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Steaua Bucuresti 50% thắng, hòa 50%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 25/04/2026 kết thúc với tỷ số Steaua Bucuresti 3 - 1 Petrolul Ploiesti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Steaua Bucuresti họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Petrolul Ploiesti thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.82*0 : 1*1.00
Steaua Bucuresti đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Petrolul thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SBU
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.92
4/5 trận gần đây của PPLO có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Steaua Bucuresti vs Petrolul Ploiesti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|