|
Steaua Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:30 ngày 22/09/2024 |
Petrolul Ploiesti
|
Nhận định Steaua Bucuresti vs Petrolul Ploiesti, 01h30 ngày 22/09
| 25.04.2026 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 23.11.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 20.07.2025 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 07.02.2025 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 22.09.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 04.03.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 0 | Petrolul Ploiesti |
| 29.10.2023 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 2 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 03.03.2023 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 4 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 10.10.2022 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 19.10.2015 | VĐQG Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 0 | Steaua Bucuresti |
Số liệu thống kê về Steaua Bucuresti gặp Petrolul Ploiesti phong độ
Steaua Bucuresti
Petrolul Ploiesti
Tỷ lệ trận Steaua Bucuresti vs Petrolul Ploiesti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1*0.97 | 0.98*2 1/2*0.82 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 1/2*0.76 | 0.92*1*0.94 |
Thắng: 1.47 - Hòa: 4.05 - Thua: 5.80
Nhận định kèo Steaua Bucuresti gặp Petrolul Ploiesti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Steaua Bucuresti 50% thắng, hòa 50%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 25/04/2026 kết thúc với tỷ số Steaua Bucuresti 3 - 1 Petrolul Ploiesti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Steaua Bucuresti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Petrolul Ploiesti thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.85*0 : 1*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SBU khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SBU
Tài xỉu: 0.98*2 1/2*0.82
4/5 trận gần đây của SBU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của PPLO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Steaua Bucuresti vs Petrolul Ploiesti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|