|
Steaua Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 12/04/2026 |
Otelul Galati
|
Nhận định Steaua Bucuresti vs Otelul Galati, 00h00 ngày 12/04
| 12.04.2026 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 4 - 0 | Otelul Galati |
| 09.02.2026 | VĐQG Romania | Otelul Galati | 1 - 4 | Steaua Bucuresti |
| 29.09.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 0 | Otelul Galati |
| 03.12.2024 | VĐQG Romania | Otelul Galati | 1 - 4 | Steaua Bucuresti |
| 27.07.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 0 - 2 | Otelul Galati |
| 04.12.2023 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 0 - 2 | Otelul Galati |
| 01.11.2023 | Cúp Romania | Otelul Galati | 1 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 30.07.2023 | VĐQG Romania | Otelul Galati | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 11.11.2022 | Cúp Romania | Otelul Galati | 0 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 20.04.2015 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 2 | Otelul Galati |
Số liệu thống kê về Steaua Bucuresti gặp Otelul Galati phong độ
Steaua Bucuresti
Otelul Galati
Tỷ lệ trận Steaua Bucuresti vs Otelul Galati
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 1 1/4*0.93 | 0.85*2 3/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.92*0 : 1/2*0.96 | -0.93*1 1/4*0.78 |
Thắng: 1.36 - Hòa: 4.50 - Thua: 6.90
Nhận định kèo Steaua Bucuresti gặp Otelul Galati chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Steaua Bucuresti 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 12/04/2026 kết thúc với tỷ số Steaua Bucuresti 4 - 0 Otelul Galati.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Steaua Bucuresti họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Otelul Galati thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.80*0 : 1*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Steaua Bucuresti khi thắng 10/19 trận đối đầu gần đây
Dự đoán : SBU
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.90
3/5 trận gần đây của Steaua Bucuresti có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Otelul Galati cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Steaua Bucuresti vs Otelul Galati
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|