|
Steaua Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:30 ngày 29/09/2025 |
Otelul Galati
|
Nhận định Steaua Bucuresti vs Otelul Galati, 00h30 ngày 29/09
| 12.04.2026 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 4 - 0 | Otelul Galati |
| 09.02.2026 | VĐQG Romania | Otelul Galati | 1 - 4 | Steaua Bucuresti |
| 29.09.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 0 | Otelul Galati |
| 03.12.2024 | VĐQG Romania | Otelul Galati | 1 - 4 | Steaua Bucuresti |
| 27.07.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 0 - 2 | Otelul Galati |
| 04.12.2023 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 0 - 2 | Otelul Galati |
| 01.11.2023 | Cúp Romania | Otelul Galati | 1 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 30.07.2023 | VĐQG Romania | Otelul Galati | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 11.11.2022 | Cúp Romania | Otelul Galati | 0 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 20.04.2015 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 2 | Otelul Galati |
Số liệu thống kê về Steaua Bucuresti gặp Otelul Galati phong độ
Steaua Bucuresti
Otelul Galati
Tỷ lệ trận Steaua Bucuresti vs Otelul Galati
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 1*0.85 | 0.97*2 1/2*0.89 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/2*0.75 | 0.88*1*0.98 |
Thắng: 1.53 - Hòa: 3.90 - Thua: 5.20
Nhận định kèo Steaua Bucuresti gặp Otelul Galati chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Steaua Bucuresti 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 12/04/2026 kết thúc với tỷ số Steaua Bucuresti 4 - 0 Otelul Galati.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Steaua Bucuresti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Otelul Galati thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.78*0 : 3/4*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Steaua Bucuresti khi thắng 8/14 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SBU
Tài xỉu: -0.95*2 1/2*0.75
4/5 trận gần đây của Otelul Galati có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Steaua Bucuresti vs Otelul Galati
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|