|
Steaua Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:00 ngày 18/01/2025 |
Hermannstadt
|
Nhận định Steaua Bucuresti vs Hermannstadt, 01h00 ngày 18/01
| 19.05.2026 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 2 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 10.11.2025 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 3 - 3 | Steaua Bucuresti |
| 13.07.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 18.01.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 26.08.2024 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 2 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 17.12.2023 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 0 | Hermannstadt |
| 22.09.2023 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 2 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 23.01.2023 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 29.08.2022 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 2 | Hermannstadt |
| 15.02.2021 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
Số liệu thống kê về Steaua Bucuresti gặp Hermannstadt phong độ
Steaua Bucuresti
Hermannstadt
Tỷ lệ trận Steaua Bucuresti vs Hermannstadt
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1*-0.96 | 0.87*2 1/2*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.99*0 : 1/2*0.89 | 0.80*1*-0.94 |
Thắng: 1.45 - Hòa: 4.25 - Thua: 5.80
Nhận định kèo Steaua Bucuresti gặp Hermannstadt chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Steaua Bucuresti 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 19/05/2026 kết thúc với tỷ số Hermannstadt 2 - 0 Steaua Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Steaua Bucuresti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Hermannstadt thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.90*0 : 1 1/4*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SBU khi thắng 8/14 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SBU
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.86
3/5 trận gần đây của SBU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của FCH cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Steaua Bucuresti vs Hermannstadt
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|