|
Steaua Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:00 ngày 17/12/2023 |
Hermannstadt
|
Nhận định Steaua Bucuresti vs Hermannstadt, 01h00 ngày 17/12
| 19.05.2026 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 2 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 10.11.2025 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 3 - 3 | Steaua Bucuresti |
| 13.07.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 18.01.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 26.08.2024 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 2 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 17.12.2023 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 0 | Hermannstadt |
| 22.09.2023 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 2 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 23.01.2023 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 29.08.2022 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 2 | Hermannstadt |
| 15.02.2021 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
Số liệu thống kê về Steaua Bucuresti gặp Hermannstadt phong độ
Steaua Bucuresti
Hermannstadt
Tỷ lệ trận Steaua Bucuresti vs Hermannstadt
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 3/4*-0.95 | 0.91*2 1/4*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.83*0 : 1/4*-0.95 | -0.96*1*0.82 |
Thắng: 1.58 - Hòa: 3.65 - Thua: 5.10
Nhận định kèo Steaua Bucuresti gặp Hermannstadt chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Steaua Bucuresti 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 19/05/2026 kết thúc với tỷ số Hermannstadt 2 - 0 Steaua Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Steaua Bucuresti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Hermannstadt thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.92*0 : 3/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SBU khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SBU
Tài xỉu: 1.00*2 1/4*0.80
4/5 trận gần đây của SBU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của FCH cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Steaua Bucuresti vs Hermannstadt
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|