|
Steaua Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:30 ngày 27/07/2025 |
Farul Constanta
|
Nhận định Steaua Bucuresti vs Farul Constanta, 01h30 ngày 27/07
| 21.04.2026 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 2 - 3 | Steaua Bucuresti |
| 01.12.2025 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 27.07.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 2 | Farul Constanta |
| 16.12.2024 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 10.08.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 2 | Farul Constanta |
| 28.04.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Farul Constanta |
| 01.04.2024 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 06.02.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Farul Constanta |
| 18.09.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 22.05.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 3 - 2 | Steaua Bucuresti |
Số liệu thống kê về Steaua Bucuresti gặp Farul Constanta phong độ
Steaua Bucuresti
Farul Constanta
Tỷ lệ trận Steaua Bucuresti vs Farul Constanta
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.92*0 : 1*0.79 | 0.87*2 3/4*0.99 |
Thắng: 1.64 - Hòa: 3.85 - Thua: 4.35
Nhận định kèo Steaua Bucuresti gặp Farul Constanta chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Steaua Bucuresti 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 21/04/2026 kết thúc với tỷ số Farul Constanta 2 - 3 Steaua Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Steaua Bucuresti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Farul Constanta thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.97*0 : 3/4*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SBU khi thắng 8/15 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SBU
Tài xỉu: 0.97*2 3/4*0.83
3/5 trận gần đây của SBU có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Steaua Bucuresti vs Farul Constanta
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|