|
Steaua Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:30 ngày 07/12/2025 |
Dinamo Bucuresti
|
Nhận định Steaua Bucuresti vs Dinamo Bucuresti, 01h30 ngày 07/12
| 30.05.2026 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 07.12.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 0 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 03.08.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 4 - 3 | Steaua Bucuresti |
| 06.05.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 31.03.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 24.02.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 31.10.2024 | Cúp Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 4 | Steaua Bucuresti |
| 21.10.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 27.11.2023 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 23.07.2023 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
Số liệu thống kê về Steaua Bucuresti gặp Dinamo Bucuresti phong độ
Steaua Bucuresti
Dinamo Bucuresti
Tỷ lệ trận Steaua Bucuresti vs Dinamo Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*0 : 0*-0.93 | 0.93*2*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 0*-0.94 | 0.79*3/4*-0.93 |
Thắng: 2.45 - Hòa: 2.83 - Thua: 2.91
Nhận định kèo Steaua Bucuresti gặp Dinamo Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Steaua Bucuresti 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 30/05/2026 kết thúc với tỷ số Dinamo Bucuresti 1 - 1 Steaua Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Steaua Bucuresti họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Dinamo Bucuresti thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: -0.88*0 : 1/4*0.70
Steaua Bucuresti đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Dinamo Bucuresti thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : DBU
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.83
3/5 trận gần đây của Steaua Bucuresti có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Steaua Bucuresti vs Dinamo Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|