|
Steaua Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:00 ngày 24/02/2025 |
Dinamo Bucuresti
|
Nhận định Steaua Bucuresti vs Dinamo Bucuresti, 01h00 ngày 24/02
| 30.05.2026 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 07.12.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 0 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 03.08.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 4 - 3 | Steaua Bucuresti |
| 06.05.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 31.03.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 24.02.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 31.10.2024 | Cúp Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 4 | Steaua Bucuresti |
| 21.10.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 27.11.2023 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 23.07.2023 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
Số liệu thống kê về Steaua Bucuresti gặp Dinamo Bucuresti phong độ
Steaua Bucuresti
Dinamo Bucuresti
Tỷ lệ trận Steaua Bucuresti vs Dinamo Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/2*0.96 | 0.94*2*0.92 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 1/4*0.78 | 0.81*3/4*-0.95 |
Thắng: 1.92 - Hòa: 3.10 - Thua: 3.90
Nhận định kèo Steaua Bucuresti gặp Dinamo Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Steaua Bucuresti 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 30/05/2026 kết thúc với tỷ số Dinamo Bucuresti 1 - 1 Steaua Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Steaua Bucuresti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Dinamo Bucuresti thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.96*0 : 3/4*0.86
SBU đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, DBU thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SBU
Tài xỉu: -0.98*2 1/4*0.78
3/5 trận gần đây của SBU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DBU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Steaua Bucuresti vs Dinamo Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|