|
Steaua Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:30 ngày 06/02/2026 |
Botosani
|
Nhận định Steaua Bucuresti vs Botosani, 01h30 ngày 06/02
| 25.05.2026 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 3 | Botosani |
| 04.04.2026 | VĐQG Romania | Botosani | 3 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 06.02.2026 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Botosani |
| 20.09.2025 | VĐQG Romania | Botosani | 3 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 09.12.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Botosani |
| 22.11.2024 | VĐQG Romania | Botosani | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 26.02.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 2 | Botosani |
| 08.10.2023 | VĐQG Romania | Botosani | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 20.12.2022 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 0 | Botosani |
| 09.12.2022 | Cúp Romania | Botosani | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
Số liệu thống kê về Steaua Bucuresti gặp Botosani phong độ
Steaua Bucuresti
Botosani
Tỷ lệ trận Steaua Bucuresti vs Botosani
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 3/4*-0.96 | -0.96*2 1/2*0.82 |
| Hiệp 1 | 0.79*0 : 1/4*-0.92 | 0.92*1*0.94 |
Thắng: 1.62 - Hòa: 3.70 - Thua: 4.65
Nhận định kèo Steaua Bucuresti gặp Botosani chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Steaua Bucuresti 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 25/05/2026 kết thúc với tỷ số Steaua Bucuresti 3 - 3 Botosani.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Steaua Bucuresti họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Botosani thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.96*0 : 3/4*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Steaua Bucuresti khi thắng 23/32 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SBU
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của Steaua Bucuresti có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của Botosani cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Steaua Bucuresti vs Botosani
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|