|
Steaua Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:00 ngày 26/02/2024 |
Botosani
|
Nhận định Steaua Bucuresti vs Botosani, 01h00 ngày 26/02
| 25.05.2026 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 3 | Botosani |
| 04.04.2026 | VĐQG Romania | Botosani | 3 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 06.02.2026 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Botosani |
| 20.09.2025 | VĐQG Romania | Botosani | 3 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 09.12.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Botosani |
| 22.11.2024 | VĐQG Romania | Botosani | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 26.02.2024 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 2 | Botosani |
| 08.10.2023 | VĐQG Romania | Botosani | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 20.12.2022 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 0 | Botosani |
| 09.12.2022 | Cúp Romania | Botosani | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
Số liệu thống kê về Steaua Bucuresti gặp Botosani phong độ
Steaua Bucuresti
Botosani
Tỷ lệ trận Steaua Bucuresti vs Botosani
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 1 1/2*0.85 | 0.87*2 1/2*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.85*0 : 1/2*-0.97 | 0.78*1*-0.98 |
Thắng: 1.30 - Hòa: 4.75 - Thua: 8.20
Nhận định kèo Steaua Bucuresti gặp Botosani chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Steaua Bucuresti 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 25/05/2026 kết thúc với tỷ số Steaua Bucuresti 3 - 3 Botosani.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Steaua Bucuresti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Botosani thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: -0.98*0 : 1 1/2*0.80
SBU đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, BOTO thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SBU
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.88
3/5 trận gần đây của SBU có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Steaua Bucuresti vs Botosani
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ đỏ | 2 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|