|
Steaua Bucuresti
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:30 ngày 25/08/2025 |
Arges Pitesti
|
Nhận định Steaua Bucuresti vs Arges Pitesti, 01h30 ngày 25/08
| 17.01.2026 | VĐQG Romania | Arges Pitesti | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 25.08.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 0 - 2 | Arges Pitesti |
| 27.02.2023 | VĐQG Romania | Arges Pitesti | 1 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 03.10.2022 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 2 | Arges Pitesti |
| 03.05.2022 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 4 - 0 | Arges Pitesti |
| 21.03.2022 | VĐQG Romania | Arges Pitesti | 2 - 3 | Steaua Bucuresti |
| 04.03.2022 | VĐQG Romania | Arges Pitesti | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 01.11.2021 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Arges Pitesti |
| 27.01.2021 | VĐQG Romania | Arges Pitesti | 0 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 21.09.2020 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 0 | Arges Pitesti |
Số liệu thống kê về Steaua Bucuresti gặp Arges Pitesti phong độ
Steaua Bucuresti
Arges Pitesti
Tỷ lệ trận Steaua Bucuresti vs Arges Pitesti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1*0.81 | -0.99*2 1/2*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.73*0 : 1/4*-0.85 | 0.95*1*0.91 |
Thắng: 1.52 - Hòa: 3.95 - Thua: 5.20
Nhận định kèo Steaua Bucuresti gặp Arges Pitesti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Steaua Bucuresti 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 17/01/2026 kết thúc với tỷ số Arges Pitesti 1 - 0 Steaua Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Steaua Bucuresti họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Arges Pitesti thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.93*0 : 3/4*0.89
Steaua Bucuresti đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Arges Pitesti thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : PITE
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.90
4/5 trận gần đây của Steaua Bucuresti có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Arges Pitesti cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Steaua Bucuresti vs Arges Pitesti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|