|
Start Kristiansand
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:30 ngày 25/05/2026 |
Valerenga
|
Nhận định Start Kristiansand vs Valerenga, 19h30 ngày 25/05
| 25.05.2026 | VĐQG Na Uy | Start Kristiansand | 2 - 0 | Valerenga |
| 02.11.2024 | Hạng 2 Na Uy | Valerenga | 1 - 1 | Start Kristiansand |
| 20.07.2024 | Hạng 2 Na Uy | Start Kristiansand | 1 - 2 | Valerenga |
| 23.12.2020 | VĐQG Na Uy | Valerenga | 4 - 0 | Start Kristiansand |
| 18.08.2020 | VĐQG Na Uy | Start Kristiansand | 2 - 1 | Valerenga |
| 30.09.2018 | VĐQG Na Uy | Valerenga | 3 - 2 | Start Kristiansand |
| 14.04.2018 | VĐQG Na Uy | Start Kristiansand | 1 - 6 | Valerenga |
| 24.07.2016 | VĐQG Na Uy | Start Kristiansand | 2 - 4 | Valerenga |
| 25.04.2016 | VĐQG Na Uy | Valerenga | 2 - 0 | Start Kristiansand |
| 26.09.2015 | VĐQG Na Uy | Valerenga | 1 - 1 | Start Kristiansand |
Số liệu thống kê về Start Kristiansand gặp Valerenga phong độ
Start Kristiansand
Valerenga
Tỷ lệ trận Start Kristiansand vs Valerenga
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*1/4 : 0*0.96 | -0.99*3*0.86 |
| Hiệp 1 | -0.86*0 : 0*0.74 | -0.97*1 1/4*0.84 |
Thắng: 3.00 - Hòa: 3.75 - Thua: 2.21
Nhận định kèo Start Kristiansand gặp Valerenga chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Start Kristiansand 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 25/05/2026 kết thúc với tỷ số Start Kristiansand 2 - 0 Valerenga.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Start Kristiansand họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Valerenga thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.90*1/4 : 0*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Valerenga khi thắng 13/23 trận đối đầu gần đây
Dự đoán : VLR
Tài xỉu: 0.94*3*0.93
4/5 trận gần đây của START có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của VLR cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Start Kristiansand vs Valerenga
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|