|
Stal Mielec
Cebula M.( 11’)
Cebula M.( 6’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 11/10/2026 |
Warta Poznan
Jakub Apolinarski( 72’)
|
Nhận định Stal Mielec vs Warta Poznan, 17h00 ngày 11/10
| 11.10.2026 | Hạng 2 Ba Lan | Stal Mielec | 2 - 1 | Warta Poznan |
| 23.04.2024 | VĐQG Ba Lan | Warta Poznan | 5 - 2 | Stal Mielec |
| 24.10.2023 | VĐQG Ba Lan | Stal Mielec | 0 - 1 | Warta Poznan |
| 27.05.2023 | VĐQG Ba Lan | Stal Mielec | 1 - 0 | Warta Poznan |
| 12.11.2022 | VĐQG Ba Lan | Warta Poznan | 1 - 1 | Stal Mielec |
| 16.04.2022 | VĐQG Ba Lan | Stal Mielec | 0 - 1 | Warta Poznan |
| 24.10.2021 | VĐQG Ba Lan | Warta Poznan | 0 - 0 | Stal Mielec |
| 10.04.2021 | VĐQG Ba Lan | Warta Poznan | 0 - 0 | Stal Mielec |
| 07.11.2020 | VĐQG Ba Lan | Stal Mielec | 0 - 1 | Warta Poznan |
| 17.11.2019 | Hạng 2 Ba Lan | Warta Poznan | 0 - 2 | Stal Mielec |
Số liệu thống kê về Stal Mielec gặp Warta Poznan phong độ
Stal Mielec
Warta Poznan
Tỷ lệ trận Stal Mielec vs Warta Poznan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 0*0.81 | 0.95*2 3/4*0.87 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 0*0.76 | 1.00*1 1/4*0.76 |
Thắng: 2.55 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.29
Nhận định kèo Stal Mielec gặp Warta Poznan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Stal Mielec 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 11/10/2026 kết thúc với tỷ số Stal Mielec 2 - 1 Warta Poznan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Stal Mielec họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Warta Poznan thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.81*1/4 : 0*-0.97
SMIE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, WPOZ thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : WPOZ
Tài xỉu: -0.99*3*0.81
3/5 trận gần đây của SMIE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của WPOZ cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Stal Mielec đấu với Warta Poznan
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 89' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 81' | Thay người bên phía Stal Mielec: Koscielny K. vào sân thay Wlazlo P. |
| 75' | Thay người bên phía Stal Mielec: Kruszelnicki P. vào sân thay K.Cybulski |
| 75' | Thay người bên phía Stal Mielec: Domanski M. vào sân thay Cebula M. |
| 72' |
|
| 70' | Thay người bên phía Warta Poznan: Kacper Wybieralski vào sân thay Szymanek K. |
| 62' | Thay người bên phía Stal Mielec: Gmur T. vào sân thay Oure S. |
| 62' | Thay người bên phía Stal Mielec: Wyparlo M. vào sân thay Ziobron E. |
| 57' | Thay người bên phía Warta Poznan: Steblecki S. vào sân thay F.Rejczyk |
| 57' | Thay người bên phía Warta Poznan: Smoczynski M. vào sân thay Stanek M. |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Warta Poznan: Kacper Lepczynski vào sân thay Lelito B. |
| 46' | Thay người bên phía Warta Poznan: P.Kusztal vào sân thay A.Wolczek |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0 |
| 11' |
|
| 06' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Stal Mielec gặp Warta Poznan
-
(4-4-1-1) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Stal Mielec
| 99 | Maciej Gostomski |
| 5 | Matynia H. |
| 94 | Kwiecien B. |
| 44 | Puerto I. |
| 29 | Pawel Tupaj |
| 47 | Oure S. |
| 32 | Gerbowski F. |
| 18 | Wlazlo P. |
| 78 | K.Cybulski |
| 7 | Cebula M. |
| 20 | Ziobron E. |
Đội dự bị
| 10 | Domanski M. |
| 23 | Getinger K. |
| 19 | Gmur T. |
| 14 | Koscielny K. |
| 90 | Kruszelnicki P. |
| 2 | Kukulowicz B. |
| 88 | Prajsnar P. |
| 38 | Wyparlo M. |
Đội hình chính Warta Poznan
| Leo Przybylak | 42 |
| Avdeev D. | 24 |
| Azatsky O. | 3 |
| Lelito B. | 6 |
| Stefaniak M. | 17 |
| F.Rejczyk | 8 |
| Lysiak K. | 22 |
| Jakub Apolinarski | 7 |
| Szymanek K. | 20 |
| A.Wolczek | 11 |
| Stanek M. | 9 |
Đội dự bị
| Kendzia J. | 77 |
| P.Kusztal | 23 |
| Kacper Lepczynski | 2 |
| Bartosz Piechowiak | 33 |
| Rychert K. | 29 |
| Smoczynski M. | 99 |
| Steblecki S. | 71 |
| Kacper Wybieralski | 16 |
Thống kê sau trận Stal Mielec vs Warta Poznan
|
|
9 | Sút bóng | 8 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
17 | Phạm lỗi | 12 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
49% | Cầm bóng | 51% |
|