|
Stal Mielec
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 00:00 ngày 11/02/2023 |
Rakow Czestochowa
|
Nhận định Stal Mielec vs Rakow Czestochowa, 00h00 ngày 11/02
| 03.05.2025 | VĐQG Ba Lan | Stal Mielec | 0 - 2 | Rakow Czestochowa |
| 02.11.2024 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 1 - 0 | Stal Mielec |
| 25.02.2024 | VĐQG Ba Lan | Stal Mielec | 0 - 0 | Rakow Czestochowa |
| 19.08.2023 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 2 - 0 | Stal Mielec |
| 11.02.2023 | VĐQG Ba Lan | Stal Mielec | 0 - 0 | Rakow Czestochowa |
| 31.07.2022 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 3 - 2 | Stal Mielec |
| 15.03.2022 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 2 - 1 | Stal Mielec |
| 19.09.2021 | VĐQG Ba Lan | Stal Mielec | 0 - 3 | Rakow Czestochowa |
| 06.05.2021 | VĐQG Ba Lan | Stal Mielec | 0 - 1 | Rakow Czestochowa |
| 25.10.2020 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 2 - 1 | Stal Mielec |
Số liệu thống kê về Stal Mielec gặp Rakow Czestochowa phong độ
Stal Mielec
Rakow Czestochowa
Tỷ lệ trận Stal Mielec vs Rakow Czestochowa
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*1 : 0*0.82 | 0.90*2 1/2*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.83*1/2 : 0*-0.95 | 0.88*1*0.98 |
Thắng: 6.50 - Hòa: 4.15 - Thua: 1.46
Nhận định kèo Stal Mielec gặp Rakow Czestochowa chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Stal Mielec chưa thắng trận nào , hòa 20%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 03/05/2025 kết thúc với tỷ số Stal Mielec 0 - 2 Rakow Czestochowa.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Stal Mielec họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Rakow Czestochowa thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.97*1 : 0*0.91
SMIE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, RADOM thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : RADOM
Tài xỉu: 0.89*2 1/2*0.97
3/5 trận gần đây của RADOM có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Stal Mielec vs Rakow Czestochowa
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|