|
Stade Nyonnais
Bergsma L.(O.g 33’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:30 ngày 12/09/2026 |
Neuchatel Xamax
P.Ambrose( 84’)
P.Ambrose( 72’)
Abedini E.( 31’)
|
Nhận định Stade Nyonnais vs Neuchatel Xamax, 00h30 ngày 12/09
| 12.09.2026 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Stade Nyonnais | 1 - 3 | Neuchatel Xamax |
| 11.04.2026 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Neuchatel Xamax | 4 - 1 | Stade Nyonnais |
| 07.03.2026 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Stade Nyonnais | 0 - 0 | Neuchatel Xamax |
| 20.12.2025 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Stade Nyonnais | 1 - 1 | Neuchatel Xamax |
| 03.12.2025 | Cúp Thụy Sỹ | Stade Nyonnais | 1 - 1 | Neuchatel Xamax |
| 26.07.2025 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Neuchatel Xamax | 1 - 1 | Stade Nyonnais |
| 17.05.2025 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Stade Nyonnais | 1 - 3 | Neuchatel Xamax |
| 16.03.2025 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Neuchatel Xamax | 4 - 0 | Stade Nyonnais |
| 17.01.2025 | Giao Hữu CLB | Neuchatel Xamax | 1 - 2 | Stade Nyonnais |
| 07.12.2024 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Stade Nyonnais | 2 - 1 | Neuchatel Xamax |
Số liệu thống kê về Stade Nyonnais gặp Neuchatel Xamax phong độ
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax
Tỷ lệ trận Stade Nyonnais vs Neuchatel Xamax
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*1/2 : 0*1.00 | 0.83*3*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.86*1/4 : 0*-0.98 | 0.90*1 1/4*0.96 |
Thắng: 2.99 - Hòa: 3.75 - Thua: 2.00
Nhận định kèo Stade Nyonnais gặp Neuchatel Xamax chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Stade Nyonnais 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 12/09/2026 kết thúc với tỷ số Stade Nyonnais 1 - 3 Neuchatel Xamax.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Stade Nyonnais họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Neuchatel Xamax thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.96*1/2 : 0*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NXA khi thắng 6/16 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NXA
Tài xỉu: 0.83*3*-0.97
3/5 trận gần đây của SNYO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của NXA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Stade Nyonnais đấu với Neuchatel Xamax
| 90+4' | Fabulus Ahuissou sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 25) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-3 |
| 89' |
|
| 86' | Phạt góc thứ 6 |
| 84' | P.Ambrose sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 24) |
| 84' | Thay người bên phía Neuchatel Xamax: Gunnarsson N. vào sân thay Liridon Mulaj |
| 84' |
|
| 83' | Phạt góc thứ 5 |
| 82' | Edougue S. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 80' | Keita I. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 76' | Mardochee M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 75' | Thay người bên phía Stade Nyonnais: Clément Betoubam vào sân thay Hysenaj F. |
| 72' | P.Ambrose sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 20) |
| 72' | Keita I. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 72' |
|
| 70' | Thay người bên phía Stade Nyonnais: Mardochee M. vào sân thay Lentini F. |
| 70' | Thay người bên phía Stade Nyonnais: Grognuz N. vào sân thay Fankhauser S. |
| 70' | Thay người bên phía Stade Nyonnais: Edougue S. vào sân thay Matteo Regillo |
| 69' | Hysenaj F. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 65' | P.Ambrose sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 64' | Thay người bên phía Stade Nyonnais: Fabulus Ahuissou vào sân thay Mandaka J. |
| 64' | Phạt góc thứ 4 |
| 61' | Jonathan Fontana sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 61' | Thay người bên phía Neuchatel Xamax: Seydoux L. vào sân thay Mathis Dind Noubarassem |
| 61' | Thay người bên phía Neuchatel Xamax: Badara Diomande vào sân thay Carraco D. |
| 61' | Thay người bên phía Neuchatel Xamax: Keita I. vào sân thay Loïc Veya |
| 60' | Lentini F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 54' | Phạt góc thứ 3 |
| 52' | Ribeiro L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 52' | Burak Alili sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 52' | Phạt góc thứ 2 |
| 50' | Carraco D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 46' | Liridon Mulaj sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 11) |
| 41' | Liridon Mulaj sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 41' | Phạt góc thứ 1 |
| 40' | Thay người bên phía Neuchatel Xamax: Bayard R. vào sân thay Abedini E. |
| 33' |
|
| 33' | Bergsma L. sút chân phải, phản lưới nhà (pha dứt điểm thứ 9) |
| 33' | Hysenaj F. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 31' | Abedini E. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 7) |
| 31' |
|
| 27' | Philippin R. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 26' | Matteo Regillo đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 13' | Matteo Regillo sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 12' | P.Ambrose sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 05' | Philippin R. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 04' | Gjorgjev N. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
Đội hình Stade Nyonnais gặp Neuchatel Xamax
-
(4-2-3-1) -
(4-1-4-1)
Đội hình chính Stade Nyonnais
| 40 | M.Aubert |
| 66 | Philippin R. |
| 4 | Fankhauser S. |
| 42 | Akichi O. |
| 2 | Ouchard R. |
| 5 | Mandaka J. |
| 8 | Ribeiro L. |
| 7 | Lentini F. |
| 10 | Burak Alili |
| 11 | Hysenaj F. |
| 91 | Matteo Regillo |
Đội dự bị
| 24 | Clement Betoubam |
| 25 | Diallo T. |
| 27 | Edougue S. |
| 15 | Grognuz N. |
| 19 | Mohamed Ishuayed |
| 1 | Mazzeo M. |
| 9 | Mardochee M. |
| 17 | Emilien Ndjoko |
Đội hình chính Neuchatel Xamax
| Ngawi Anthony Mossi | 1 |
| Jonathan Fontana | 3 |
| Bergsma L. | 21 |
| Camara M. | 60 |
| Mathis Dind Noubarassem | 25 |
| Abedini E. | 4 |
| Liridon Mulaj | 10 |
| Gjorgjev N. | 28 |
| Carraco D. | 81 |
| Loïc Veya | 40 |
| P.Ambrose | 32 |
Đội dự bị
| Bayard R. | 8 |
| De Donno J. | 18 |
| Badara Diomande | 70 |
| Facchinetti M. | 7 |
| Gunnarsson N. | 5 |
| Keita I. | 24 |
| Mayasi J. | 23 |
| Seydoux L. | 16 |
Thống kê sau trận Stade Nyonnais vs Neuchatel Xamax
|
|
12 | Sút bóng | 12 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 17 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
0 | Việt vị | 4 |
|
|
|
51% | Cầm bóng | 49% |
|