|
Stade Lavallois
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 02:00 ngày 11/01/2025 |
Red Star 93
|
Nhận định Stade Lavallois vs Red Star 93, 02h00 ngày 11/01
| 05.09.2026 | Hạng 2 Pháp | Stade Lavallois | 1 - 2 | Red Star 93 |
| 10.07.2026 | Giao Hữu CLB | Red Star 93 | 2 - 1 | Stade Lavallois |
| 04.04.2026 | Hạng 2 Pháp | Red Star 93 | 0 - 0 | Stade Lavallois |
| 18.10.2025 | Hạng 2 Pháp | Stade Lavallois | 0 - 1 | Red Star 93 |
| 11.01.2025 | Hạng 2 Pháp | Stade Lavallois | 1 - 1 | Red Star 93 |
| 21.09.2024 | Hạng 2 Pháp | Red Star 93 | 0 - 3 | Stade Lavallois |
| 30.07.2023 | Giao Hữu CLB | Stade Lavallois | 1 - 1 | Red Star 93 |
| 06.05.2022 | Hạng 3 Pháp | Stade Lavallois | 2 - 2 | Red Star 93 |
| 08.01.2022 | Hạng 3 Pháp | Red Star 93 | 1 - 2 | Stade Lavallois |
| 24.03.2021 | Hạng 3 Pháp | Red Star 93 | 0 - 0 | Stade Lavallois |
Số liệu thống kê về Stade Lavallois gặp Red Star 93 phong độ
Stade Lavallois
Red Star 93
Tỷ lệ trận Stade Lavallois vs Red Star 93
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 1/4*-0.98 | 0.85*2 1/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.67*0 : 0*-0.79 | -0.97*1*0.83 |
Thắng: 2.20 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.94
Nhận định kèo Stade Lavallois gặp Red Star 93 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Stade Lavallois 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Stade Lavallois 1 - 2 Red Star 93.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Stade Lavallois họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Red Star 93 thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.95*0 : 1/2*0.87
Stade Lavallois đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, RS93 thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.
Dự đoán : Stade Lavallois
Tài xỉu: 0.79*2 1/4*-0.99
3/5 trận gần đây của RS93 có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Stade Lavallois vs Red Star 93
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|