|
Stade L. Ouchy
Tur J. A.( 67’)
Sutter N.( 52’)
T.Bouchlarhem( Pen 32’)
Sartoretti M.( 19’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:30 ngày 12/09/2026 |
Wil 1900
|
Nhận định Stade L. Ouchy vs Wil 1900, 00h30 ngày 12/09
| 12.09.2026 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Stade L. Ouchy | 4 - 0 | Wil 1900 |
| 04.04.2026 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Stade L. Ouchy | 0 - 2 | Wil 1900 |
| 22.02.2026 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Wil 1900 | 1 - 0 | Stade L. Ouchy |
| 30.11.2025 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Wil 1900 | 0 - 0 | Stade L. Ouchy |
| 26.07.2025 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Stade L. Ouchy | 1 - 1 | Wil 1900 |
| 17.05.2025 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Wil 1900 | 0 - 2 | Stade L. Ouchy |
| 01.03.2025 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Stade L. Ouchy | 2 - 1 | Wil 1900 |
| 05.10.2024 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Wil 1900 | 2 - 2 | Stade L. Ouchy |
| 21.09.2024 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Stade L. Ouchy | 0 - 0 | Wil 1900 |
| 16.09.2023 | Cúp Thụy Sỹ | Wil 1900 | 1 - 1 | Stade L. Ouchy |
Số liệu thống kê về Stade L. Ouchy gặp Wil 1900 phong độ
Stade L. Ouchy
Wil 1900
Tỷ lệ trận Stade L. Ouchy vs Wil 1900
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 1*-0.98 | -0.93*3 1/2*0.79 |
| Hiệp 1 | -0.99*0 : 1/2*0.87 | -0.93*1 1/2*0.78 |
Thắng: 1.51 - Hòa: 4.50 - Thua: 4.60
Nhận định kèo Stade L. Ouchy gặp Wil 1900 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Stade L. Ouchy 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 12/09/2026 kết thúc với tỷ số Stade L. Ouchy 4 - 0 Wil 1900.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Stade L. Ouchy họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Wil 1900 thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.84*0 : 1*-0.96
SLOU đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, FCW thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SLOU
Tài xỉu: -0.89*3 1/2*0.75
4/5 trận gần đây của FCW có ít hơn 3 bàn. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Stade L. Ouchy đấu với Wil 1900
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 4-0 |
| 90' | Carrasco J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 85' | Aliu X. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 82' | Thay người bên phía Wil 1900: Correira S. vào sân thay Okafor I. |
| 82' | Thay người bên phía Wil 1900: Seferovic T. vào sân thay Schreiber L. |
| 82' | Phạt góc thứ 11 |
| 81' | Dantas Fernandes R. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 78' | N.Rupp sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 78' | Nkama C. J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 75' | Thay người bên phía Stade L. Ouchy: Carrasco J. vào sân thay Sow C. |
| 75' | Thay người bên phía Stade L. Ouchy: Nkama C. J. vào sân thay T.Bouchlarhem |
| 74' | Thay người bên phía Stade L. Ouchy: Akinola A. vào sân thay Freitas R. |
| 74' | Phạt góc thứ 10 |
| 73' | Phạt góc thứ 9 |
| 73' | Phạt góc thứ 8 |
| 70' | Thay người bên phía Wil 1900: Nwannah U. vào sân thay Fischer P. |
| 67' | Tur J. A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 22) |
| 67' | Sartoretti M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 67' |
|
| 63' | Kaiba D. (Wil 1900) nhận thẻ vàng thứ hai và phải rời sân |
| 63' | Thay người bên phía Wil 1900: Aliu X. vào sân thay Weber P. |
| 63' | Thay người bên phía Wil 1900: Diarra M. vào sân thay Keita B. |
| 59' |
|
| 58' |
|
| 57' | N.Rupp sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 57' | Thay người bên phía Stade L. Ouchy: Dantas Fernandes R. vào sân thay Tritten V. |
| 57' | Thay người bên phía Stade L. Ouchy: Hajrulahu L. vào sân thay Sutter N. |
| 57' | Phạt góc thứ 7 |
| 55' | Fischer P. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 52' | Sutter N. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 18) |
| 52' | Sow C. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 52' | T.Bouchlarhem sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 52' | Phạt góc thứ 6 |
| 52' |
|
| 48' | Luuk Breedijk đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 45' |
|
| 40' | Sutter P. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 40' | Phạt góc thứ 5 |
| 36' |
|
| 35' | Keita B. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 34' | Okafor I. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 12) |
| 32' |
|
| 32' | T.Bouchlarhem sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 11) |
| 32' | Theo Barbet đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 32' | Phạt góc thứ 4 |
| 31' | Theo Barbet đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 29' | Phạt góc thứ 3 |
| 20' | N.Rupp sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 19' | Sartoretti M. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 7) |
| 19' |
|
| 17' | Keita B. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 16' | Phạt góc thứ 2 |
| 15' | T.Bouchlarhem sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 11' | Luuk Breedijk sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 09' | Kaiba D. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 3) |
| 09' | Phạt góc thứ 1 |
| 05' | Keita B. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 01' | N.Rupp sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
Đội hình Stade L. Ouchy gặp Wil 1900
-
(3-4-2-1) -
(4-3-3)
Đội hình chính Stade L. Ouchy
| 50 | Seji L. |
| 22 | Theo Barbet |
| 34 | Sutter N. |
| 4 | Djamal Moussadek |
| 7 | T.Bouchlarhem |
| 3 | Conus B. |
| 80 | Tur J. A. |
| 19 | Sow C. |
| 10 | Freitas R. |
| 77 | Tritten V. |
| 11 | Sartoretti M. |
Đội dự bị
| 28 | Issa Kaloga |
| 5 | Hajrulahu L. |
| 44 | Lukembila H. |
| 2 | Carrasco J. |
| 8 | Nehemie Lusuena |
| 25 | Nkama C. J. |
| 30 | Dantas Fernandes R. |
| 12 | Akinola A. |
Đội hình chính Wil 1900
| Gentrit Muslija | 1 |
| Schreiber L. | 19 |
| Okafor I. | 23 |
| Schmid Y. | 15 |
| Sutter P. | 21 |
| Weber P. | 7 |
| Kaiba D. | 13 |
| N.Rupp | 10 |
| Luuk Breedijk | 14 |
| Keita B. | 11 |
| Fischer P. | 18 |
Đội dự bị
| Seferovic T. | 28 |
| Ato-Zandanga N. | 26 |
| Nwannah U. | 2 |
| Janik Rutz | 3 |
| Correira S. | 30 |
| Edis Bytyqi | 22 |
| Diarra M. | 9 |
| Aliu X. | 25 |
Thống kê sau trận Stade L. Ouchy vs Wil 1900
|
|
13 | Sút bóng | 14 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
12 | Phạm lỗi | 18 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
54% | Cầm bóng | 46% |
|