|
Stabaek
Magnus Lankhof-Dahlby( 90+4’)
Sanyang A.( 45’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:00 ngày 11/10/2026 |
Strommen
Waehler M.( 81’)
Grobelnik G.( 33’)
|
Nhận định Stabaek vs Strommen, 22h00 ngày 11/10
| 11.10.2026 | Hạng 2 Na Uy | Stabaek | 2 - 2 | Strommen |
| 21.06.2026 | Hạng 2 Na Uy | Strommen | 1 - 0 | Stabaek |
| 01.02.2018 | Giao Hữu CLB | Strommen | 2 - 1 | Stabaek |
| 25.06.2015 | Cúp Na Uy | Stabaek | 5 - 1 | Strommen |
| 11.02.2015 | Giao Hữu CLB | Stabaek | 3 - 2 | Strommen |
| 21.02.2014 | Giao Hữu CLB | Strommen | 2 - 0 | Stabaek |
| 11.08.2013 | Hạng 2 Na Uy | Strommen | 2 - 3 | Stabaek |
| 23.06.2013 | Hạng 2 Na Uy | Stabaek | 2 - 1 | Strommen |
| 31.03.2013 | Giao Hữu CLB | Strommen | 1 - 3 | Stabaek |
Số liệu thống kê về Stabaek gặp Strommen phong độ
Stabaek
Strommen
Tỷ lệ trận Stabaek vs Strommen
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*0 : 1 1/4*-0.96 | 0.80*3 1/2*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.76*0 : 1/2*1.00 | 0.85*1 1/2*0.91 |
Thắng: 1.39 - Hòa: 5.00 - Thua: 5.50
Nhận định kèo Stabaek gặp Strommen chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Stabaek 55% thắng, hòa 11%, thua 33%, trận gần nhất vào ngày 11/10/2026 kết thúc với tỷ số Stabaek 2 - 2 Strommen.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Stabaek họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Strommen thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.92*0 : 1 1/4*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên STB khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : STB
Tài xỉu: 0.85*3 1/2*0.97
3/5 trận gần đây của STB có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của STROME cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Stabaek đấu với Strommen
| 90+4' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2 |
| 88' | Thay người bên phía Strommen: Solberg A. vào sân thay Maximilian Balatoni |
| 86' | Phạt góc thứ 16 |
| 83' | Thay người bên phía Strommen: Joseph Ogboji T. vào sân thay Marcus Paulsen |
| 83' | Thay người bên phía Strommen: Rogne Even vào sân thay Nord A. |
| 81' | Phạt góc thứ 15 |
| 81' |
|
| 78' | Phạt góc thứ 14 |
| 77' |
|
| 76' | Phạt góc thứ 13 |
| 71' | Thay người bên phía Strommen: Kodjo Somesi vào sân thay Moldskred M. B. |
| 71' | Phạt góc thứ 12 |
| 70' | Thay người bên phía Stabaek: Hoven A. vào sân thay G.Rapp |
| 70' | Thay người bên phía Stabaek: Olderheim S. vào sân thay Aamodt A. |
| 69' | Phạt góc thứ 11 |
| 62' | Thay người bên phía Stabaek: Magnus Lankhof-Dahlby vào sân thay Vetti G. H. |
| 56' | Phạt góc thứ 10 |
| 55' | Phạt góc thứ 9 |
| 54' | Phạt góc thứ 8 |
| 51' | Phạt góc thứ 7 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Strommen: Waehler M. vào sân thay Grobelnik G. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 45' |
|
| 42' | Phạt góc thứ 6 |
| 37' | Phạt góc thứ 5 |
| 33' |
|
| 31' | Phạt góc thứ 4 |
| 27' |
|
| 20' | Phạt góc thứ 3 |
| 18' | Phạt góc thứ 2 |
| 10' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Stabaek gặp Strommen
-
(4-3-3) -
(3-5-2)
Đội hình chính Stabaek
| 22 | Ulla M. |
| 29 | Karsten Ekorness |
| 14 | Lereng E. |
| 4 | Naess N. |
| 2 | Fillip Riise |
| 23 | William Nicolai Wendt |
| 17 | Vetti G. H. |
| 6 | Matic A. |
| 20 | G.Rapp |
| 9 | Sanyang A. |
| 33 | Aamodt A. |
Đội dự bị
| 12 | Leander Larona Gunnerod |
| 24 | Hanstad J. |
| 16 | Hoven A. |
| 31 | Lie A. |
| 34 | Myklebust L. |
| 10 | Olderheim S. |
| 5 | Skjelvik J. |
| 15 | Veum O. L. |
Đội hình chính Strommen
| Skjaerstein A. | 12 |
| Lindgren P. | 25 |
| Maximilian Balatoni | 4 |
| Romo Lillo T. | 98 |
| Marcus Paulsen | 24 |
| Nord A. | 16 |
| Simen Beck | 6 |
| Moldskred M. B. | 26 |
| Simon Sharif | 5 |
| Kristengard J. | 14 |
| Grobelnik G. | 29 |
Đội dự bị
| Kristiansen M. | 1 |
| Joseph Ogboji T. | 21 |
| Ohr N. | 28 |
| Rogne Even | 19 |
| Solberg A. | 13 |
| Kodjo Somesi | 8 |
| M.Svenningsen-Gronn | 18 |
| Waehler M. | 11 |
Thống kê sau trận Stabaek vs Strommen
|
|
23 | Sút bóng | 7 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
12 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
15 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
70% | Cầm bóng | 30% |
|