|
Stabaek
Magnus Lankhof-Dahlby( 84’)
Vetti G. H.( 63’)
Sanyang A.( 47’)
Sanyang A.( 6’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 15/10/2026 |
Sandnes Ulf
Sundgot O.( 73’)
|
Nhận định Stabaek vs Sandnes Ulf, 00h00 ngày 15/10
| 15.10.2026 | Hạng 2 Na Uy | Stabaek | 4 - 1 | Sandnes Ulf |
| 10.05.2026 | Hạng 2 Na Uy | Sandnes Ulf | 0 - 1 | Stabaek |
| 20.08.2024 | Hạng 2 Na Uy | Sandnes Ulf | 1 - 3 | Stabaek |
| 01.08.2024 | Hạng 2 Na Uy | Stabaek | 3 - 0 | Sandnes Ulf |
| 22.10.2022 | Hạng 2 Na Uy | Sandnes Ulf | 2 - 2 | Stabaek |
| 25.04.2022 | Hạng 2 Na Uy | Stabaek | 0 - 1 | Sandnes Ulf |
| 31.08.2014 | VĐQG Na Uy | Stabaek | 1 - 1 | Sandnes Ulf |
| 01.05.2014 | VĐQG Na Uy | Sandnes Ulf | 2 - 1 | Stabaek |
| 12.08.2012 | VĐQG Na Uy | Stabaek | 2 - 1 | Sandnes Ulf |
| 22.04.2012 | VĐQG Na Uy | Sandnes Ulf | 2 - 1 | Stabaek |
Số liệu thống kê về Stabaek gặp Sandnes Ulf phong độ
Stabaek
Sandnes Ulf
Tỷ lệ trận Stabaek vs Sandnes Ulf
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*0 : 1*-0.97 | 0.91*3 1/2*0.91 |
Thắng: 1.49 - Hòa: 4.65 - Thua: 4.70
Nhận định kèo Stabaek gặp Sandnes Ulf chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Stabaek 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 15/10/2026 kết thúc với tỷ số Stabaek 4 - 1 Sandnes Ulf.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Stabaek họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Sandnes Ulf thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.80*0 : 1 1/4*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên STB khi thắng 4/10 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : STB
Tài xỉu: -0.96*3 3/4*0.72
3/5 trận gần đây của STB có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SANDN cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Stabaek đấu với Sandnes Ulf
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 4-1 |
| 84' |
|
| 83' | Phạt góc thứ 10 |
| 82' |
|
| 81' | Phạt góc thứ 9 |
| 79' | Phạt góc thứ 8 |
| 73' | Thay người bên phía Stabaek: Olderheim S. vào sân thay Hanstad J. |
| 73' |
|
| 71' | Thay người bên phía Stabaek: Veum O. L. vào sân thay Lereng E. |
| 69' | Thay người bên phía Sandnes Ulf: Saugestad S. vào sân thay Kostadinov K. K. |
| 69' | Thay người bên phía Sandnes Ulf: Erik Berland vào sân thay Nyhagen A. |
| 63' |
|
| 61' | Thay người bên phía Stabaek: Vetti G. H. vào sân thay Matic A. |
| 61' | Thay người bên phía Stabaek: Hanstad J. vào sân thay Sanyang A. |
| 61' | Thay người bên phía Stabaek: Krogstad F. vào sân thay William Nicolai Wendt |
| 47' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Sandnes Ulf: Sundberg M. vào sân thay Memed A. |
| 46' | Thay người bên phía Sandnes Ulf: Pereira K. vào sân thay Olaf Bardarson |
| 46' | Thay người bên phía Sandnes Ulf: Debes E. vào sân thay de Lanlay Y. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 44' | Phạt góc thứ 7 |
| 44' |
|
| 43' | Phạt góc thứ 6 |
| 43' | Phạt góc thứ 5 |
| 37' | Phạt góc thứ 4 |
| 36' | Phạt góc thứ 3 |
| 26' |
|
| 12' | Phạt góc thứ 2 |
| 06' |
|
| 03' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Stabaek gặp Sandnes Ulf
-
(4-3-3) -
(4-4-2)
Đội hình chính Stabaek
| 22 | Ulla M. |
| 29 | Karsten Ekorness |
| 14 | Lereng E. |
| 4 | Naess N. |
| 16 | Hoven A. |
| 23 | William Nicolai Wendt |
| 28 | Santos D. |
| 6 | Matic A. |
| 9 | Sanyang A. |
| 8 | Magnus Lankhof-Dahlby |
| 20 | G.Rapp |
Đội dự bị
| 12 | Leander Larona Gunnerod |
| 24 | Hanstad J. |
| 21 | Krogstad F. |
| 10 | Olderheim S. |
| 2 | Fillip Riise |
| 5 | Skjelvik J. |
| 17 | Vetti G. H. |
| 15 | Veum O. L. |
Đội hình chính Sandnes Ulf
| T.Flolid | 13 |
| Nyhagen A. | 17 |
| Gullbrandur Oregaard | 5 |
| Botnen F. | 3 |
| Kryger A. | 4 |
| Olaf Bardarson | 7 |
| Kostadinov K. K. | 10 |
| Nsoni Z. | 15 |
| de Lanlay Y. | 16 |
| Sundgot O. | 9 |
| Memed A. | 77 |
Đội dự bị
| Adne Gikling Bruseth | 18 |
| Debes E. | 25 |
| Falch A. | 1 |
| Malthe Henriksen | 28 |
| Pereira K. | 19 |
| Saugestad S. | 8 |
| Sundberg M. | 11 |
Thống kê sau trận Stabaek vs Sandnes Ulf
|
|
25 | Sút bóng | 3 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
13 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
8 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
65% | Cầm bóng | 35% |
|