|
St.Polten
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 23:30 ngày 16/10/2026 |
Rapid Wien II
|
Nhận định St.Polten vs Rapid Wien II, 23h30 ngày 16/10
| 16.10.2026 | Hạng 2 Áo | St.Polten | 0 - 0 | Rapid Wien II |
| 07.03.2026 | Hạng 2 Áo | St.Polten | 4 - 0 | Rapid Wien II |
| 30.08.2025 | Hạng 2 Áo | Rapid Wien II | 0 - 2 | St.Polten |
| 16.05.2025 | Hạng 2 Áo | St.Polten | 3 - 1 | Rapid Wien II |
| 23.11.2024 | Hạng 2 Áo | Rapid Wien II | 0 - 1 | St.Polten |
| 04.06.2023 | Hạng 2 Áo | St.Polten | 1 - 0 | Rapid Wien II |
| 29.07.2022 | Hạng 2 Áo | Rapid Wien II | 1 - 5 | St.Polten |
| 12.02.2022 | Giao Hữu CLB | St.Polten | 0 - 1 | Rapid Wien II |
| 27.11.2021 | Hạng 2 Áo | Rapid Wien II | 0 - 1 | St.Polten |
| 03.08.2021 | Hạng 2 Áo | St.Polten | 1 - 2 | Rapid Wien II |
Số liệu thống kê về St.Polten gặp Rapid Wien II phong độ
St.Polten
Rapid Wien II
Tỷ lệ trận St.Polten vs Rapid Wien II
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 3/4*0.92 | 0.98*3 1/4*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.88*0 : 1/4*1.00 | -0.92*1 1/2*0.77 |
Thắng: 1.78 - Hòa: 3.95 - Thua: 3.50
Nhận định kèo St.Polten gặp Rapid Wien II chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất St.Polten 70% thắng, hòa 10%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 16/10/2026 kết thúc với tỷ số St.Polten 0 - 0 Rapid Wien II.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của St.Polten họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Rapid Wien II thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.95*0 : 1 1/4*0.83
PTEN đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, RAWI thi đấu thiếu ổn định: thua 5/5 trận vừa qua.
Dự đoán : PTEN
Tài xỉu: 0.99*3 1/2*0.87
3/5 trận gần đây của PTEN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RAWI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp St.Polten đấu với Rapid Wien II
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-0 |
| 87' |
|
| 66' |
|
| 52' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận St.Polten vs Rapid Wien II
|
|
13 | Sút bóng | 7 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
16 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
62% | Cầm bóng | 38% |
|