|
St. Patricks
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 02:00 ngày 28/10/2023 |
Shamrock Rovers
|
Nhận định St. Patricks vs Shamrock Rovers, 02h00 ngày 28/10
| 12.09.2026 | VĐQG Ireland | St. Patricks | 2 - 0 | Shamrock Rovers |
| 16.08.2026 | Ireland FAI Cup | St. Patricks | 3 - 2 | Shamrock Rovers |
| 30.05.2026 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 1 - 0 | St. Patricks |
| 11.04.2026 | VĐQG Ireland | St. Patricks | 0 - 1 | Shamrock Rovers |
| 21.02.2026 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 2 - 0 | St. Patricks |
| 18.10.2025 | VĐQG Ireland | St. Patricks | 1 - 0 | Shamrock Rovers |
| 20.05.2025 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 4 - 0 | St. Patricks |
| 19.04.2025 | VĐQG Ireland | St. Patricks | 2 - 2 | Shamrock Rovers |
| 08.03.2025 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 1 - 0 | St. Patricks |
| 28.09.2024 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 0 - 3 | St. Patricks |
Số liệu thống kê về St. Patricks gặp Shamrock Rovers phong độ
St. Patricks
Shamrock Rovers
Tỷ lệ trận St. Patricks vs Shamrock Rovers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*3/4 : 0*0.91 | 0.82*2 1/4*-0.96 |
| Hiệp 1 | 0.95*1/4 : 0*0.93 | -0.92*1*0.77 |
Thắng: 4.55 - Hòa: 3.65 - Thua: 1.70
Nhận định kèo St. Patricks gặp Shamrock Rovers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất St. Patricks 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 12/09/2026 kết thúc với tỷ số St. Patricks 2 - 0 Shamrock Rovers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của St. Patricks họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Shamrock Rovers thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.83*1/2 : 0*-0.93
STP đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, SRD thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : STP
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.91
4/5 trận gần đây của STP có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SRD cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận St. Patricks vs Shamrock Rovers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|