|
St. Mirren
Ramos S.( 45+4’)
John D.( 44’)
Nsio P.( 39’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 30/08/2026 |
Motherwell
Jardell Kanga( 90+3’)
Charles-Cook R.( 24’)
Maswanhise T.( 2’)
|
Nhận định St. Mirren vs Motherwell, 21h00 ngày 30/08
| 30.08.2026 | VĐQG Scotland | St. Mirren | 3 - 3 | Motherwell |
| 22.02.2026 | VĐQG Scotland | St. Mirren | 0 - 5 | Motherwell |
| 03.01.2026 | VĐQG Scotland | Motherwell | 2 - 0 | St. Mirren |
| 02.11.2025 | Liên Đoàn Scotland | Motherwell | 1 - 4 | St. Mirren |
| 09.08.2025 | VĐQG Scotland | St. Mirren | 0 - 0 | Motherwell |
| 15.03.2025 | VĐQG Scotland | Motherwell | 2 - 2 | St. Mirren |
| 07.12.2024 | VĐQG Scotland | St. Mirren | 0 - 1 | Motherwell |
| 28.09.2024 | VĐQG Scotland | Motherwell | 2 - 1 | St. Mirren |
| 30.03.2024 | VĐQG Scotland | Motherwell | 1 - 1 | St. Mirren |
| 16.12.2023 | VĐQG Scotland | St. Mirren | 0 - 0 | Motherwell |
Số liệu thống kê về St. Mirren gặp Motherwell phong độ
St. Mirren
Motherwell
Tỷ lệ trận St. Mirren vs Motherwell
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*0 : 0*0.99 | 0.91*2 1/2*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.93*0 : 0*0.95 | 0.92*1*0.94 |
Thắng: 2.44 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.53
Nhận định kèo St. Mirren gặp Motherwell chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất St. Mirren 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 30/08/2026 kết thúc với tỷ số St. Mirren 3 - 3 Motherwell.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của St. Mirren họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Motherwell thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.89*0 : 0*0.99
MIR đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MOT thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : MIR
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.95
3/5 trận gần đây của MIR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MOT cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp St. Mirren đấu với Motherwell
| 90+3' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-3 |
| 89' |
|
| 85' |
|
| 75' | Thay người bên phía St. Mirren: Young J. vào sân thay Kabia I. |
| 73' | Thay người bên phía Motherwell: Bjorgolfsson E. vào sân thay Said I. |
| 71' | Thay người bên phía Motherwell: D.Williams vào sân thay Hodge J. |
| 71' | Thay người bên phía St. Mirren: Thomas L. vào sân thay Ramos S. |
| 61' | Thay người bên phía St. Mirren: Sule E. vào sân thay Agrafiotis N. |
| 61' | Thay người bên phía St. Mirren: Richardson J. vào sân thay Ramsay C. |
| 61' | Thay người bên phía St. Mirren: F.Taylor vào sân thay Mochrie C. R. |
| 58' | Thay người bên phía Motherwell: Palmer-Houlden S. vào sân thay Charles-Cook R. |
| 58' | Thay người bên phía Motherwell: Jardell Kanga vào sân thay Maswanhise T. |
| 52' |
|
| 47' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Motherwell: O''Donnell S. vào sân thay Sparrow T. |
| 45+4' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 3-2 |
| 44' |
|
| 39' |
|
| 24' |
|
| 15' | Maswanhise T. (Motherwell) sút hỏng phạt đền |
| 13' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 02' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình St. Mirren gặp Motherwell
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính St. Mirren
| 1 | Chapman J. |
| 3 | John D. |
| 13 | Gogic A. |
| 47 | Ramsay C. |
| 53 | Fieldson H. |
| 48 | Nsio P. |
| 8 | Ryan Carr |
| 19 | Kabia I. |
| 23 | Mochrie C. R. |
| 10 | Ramos S. |
| 25 | Agrafiotis N. |
Đội dự bị
| 99 | Jackson L. |
| 5 | King R. |
| 2 | Richardson J. |
| 16 | Thomas L. |
| 30 | F.Taylor |
| 37 | Carrick McEvoy |
| 9 | Sule E. |
| 20 | Young J. |
Đội hình chính Motherwell
| Paulsen A. | 1 |
| Emmanuel M. L. | 45 |
| J.Knight-Lebel | 4 |
| Moormann M. | 5 |
| Sparrow T. | 7 |
| Fadinger L. | 8 |
| Hodge J. | 71 |
| Said I. | 19 |
| Charles-Cook R. | 17 |
| Lowry A. | 11 |
| Maswanhise T. | 18 |
Đội dự bị
| O''Donnell S. | 2 |
| D.Williams | 20 |
| Jardell Kanga | 99 |
| Whyte O. | 25 |
| Willy Vogt | 77 |
| Palmer-Houlden S. | 47 |
| Bjorgolfsson E. | 15 |
| L.Ross | 24 |
Thống kê sau trận St. Mirren vs Motherwell
|
|
23 | Sút bóng | 22 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
9 | Trúng đích | 7 |
|
|
|
14 | Phạm lỗi | 12 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
1 | Việt vị | 2 |
|
|
|
45% | Cầm bóng | 55% |
|