|
St. Louis City SC
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 08:00 ngày 21/02/2024 |
Houston Dynamo
|
Nhận định St. Louis City SC vs Houston Dynamo, 08h00 ngày 21/02
| 23.08.2026 | VĐQG Mỹ | St. Louis City SC | 2 - 1 | Houston Dynamo |
| 20.05.2026 | Cúp Mỹ | St. Louis City SC | 2 - 2 | Houston Dynamo |
| 31.08.2025 | VĐQG Mỹ | St. Louis City SC | 2 - 3 | Houston Dynamo |
| 29.06.2025 | VĐQG Mỹ | Houston Dynamo | 1 - 0 | St. Louis City SC |
| 06.10.2024 | VĐQG Mỹ | St. Louis City SC | 3 - 0 | Houston Dynamo |
| 05.05.2024 | VĐQG Mỹ | Houston Dynamo | 0 - 0 | St. Louis City SC |
| 28.02.2024 | C1 Concacaf | Houston Dynamo | 1 - 0 | St. Louis City SC |
| 21.02.2024 | C1 Concacaf | St. Louis City SC | 2 - 1 | Houston Dynamo |
| 17.09.2023 | VĐQG Mỹ | Houston Dynamo | 1 - 1 | St. Louis City SC |
| 04.06.2023 | VĐQG Mỹ | St. Louis City SC | 3 - 0 | Houston Dynamo |
Số liệu thống kê về St. Louis City SC gặp Houston Dynamo phong độ
St. Louis City SC
Houston Dynamo
Tỷ lệ trận St. Louis City SC vs Houston Dynamo
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*0 : 1/4*0.95 | 0.99*2 3/4*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.71*0 : 0*-0.85 | 0.75*1*-0.90 |
Thắng: 2.16 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.78
Nhận định kèo St. Louis City SC gặp Houston Dynamo chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất St. Louis City SC 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 23/08/2026 kết thúc với tỷ số St. Louis City SC 2 - 1 Houston Dynamo.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của St. Louis City SC họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Houston Dynamo thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.85*0 : 1/4*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên STLC khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : STLC
Tài xỉu: 1.00*2 3/4*0.80
4/5 trận gần đây của HDYN có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận St. Louis City SC vs Houston Dynamo
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|