|
St Albans Saints
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 12:00 ngày 14/07/2024 |
Altona Magic SC
|
Nhận định St Albans Saints vs Altona Magic SC, 12h00 ngày 14/07
| 21.06.2026 | Aus Victoria | St Albans Saints | 2 - 1 | Altona Magic SC |
| 07.03.2026 | Aus Victoria | Altona Magic SC | 0 - 1 | St Albans Saints |
| 25.05.2025 | Aus Victoria | St Albans Saints | 0 - 1 | Altona Magic SC |
| 15.02.2025 | Aus Victoria | Altona Magic SC | 2 - 1 | St Albans Saints |
| 14.07.2024 | Aus Victoria | St Albans Saints | 3 - 2 | Altona Magic SC |
| 13.04.2024 | Aus Victoria | Altona Magic SC | 1 - 0 | St Albans Saints |
| 16.07.2023 | Aus Victoria | St Albans Saints | 1 - 4 | Altona Magic SC |
| 14.04.2023 | Aus Victoria | Altona Magic SC | 5 - 1 | St Albans Saints |
| 21.08.2022 | Aus Victoria | Altona Magic SC | 1 - 5 | St Albans Saints |
| 15.05.2022 | Aus Victoria | St Albans Saints | 0 - 4 | Altona Magic SC |
Số liệu thống kê về St Albans Saints gặp Altona Magic SC phong độ
St Albans Saints
Altona Magic SC
Tỷ lệ trận St Albans Saints vs Altona Magic SC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*1/2 : 0*1.00 | 0.88*3*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.80*1/4 : 0*-0.93 | 0.83*1 1/4*0.97 |
Thắng: 3.10 - Hòa: 3.90 - Thua: 2.00
Nhận định kèo St Albans Saints gặp Altona Magic SC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất St Albans Saints 40% thắng, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 21/06/2026 kết thúc với tỷ số St Albans Saints 2 - 1 Altona Magic SC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của St Albans Saints họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Altona Magic SC thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.82*1/2 : 0*1.00
ALBS đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, ATO thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : ATO
Tài xỉu: 0.77*3*-0.97
3/5 trận gần đây của ALBS có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận St Albans Saints vs Altona Magic SC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|