|
Sporting Lisbon
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:15 ngày 23/09/2025 |
Moreirense
|
Nhận định Sporting Lisbon vs Moreirense, 02h15 ngày 23/09
| 22.02.2026 | VĐQG Bồ Đào Nha | Moreirense | 0 - 3 | Sporting Lisbon |
| 23.09.2025 | VĐQG Bồ Đào Nha | Sporting Lisbon | 3 - 0 | Moreirense |
| 19.04.2025 | VĐQG Bồ Đào Nha | Sporting Lisbon | 3 - 1 | Moreirense |
| 06.12.2024 | VĐQG Bồ Đào Nha | Moreirense | 2 - 1 | Sporting Lisbon |
| 20.02.2024 | VĐQG Bồ Đào Nha | Moreirense | 0 - 2 | Sporting Lisbon |
| 18.09.2023 | VĐQG Bồ Đào Nha | Sporting Lisbon | 3 - 0 | Moreirense |
| 15.03.2022 | VĐQG Bồ Đào Nha | Moreirense | 0 - 2 | Sporting Lisbon |
| 24.10.2021 | VĐQG Bồ Đào Nha | Sporting Lisbon | 1 - 0 | Moreirense |
| 06.04.2021 | VĐQG Bồ Đào Nha | Moreirense | 1 - 1 | Sporting Lisbon |
| 29.11.2020 | VĐQG Bồ Đào Nha | Sporting Lisbon | 2 - 1 | Moreirense |
Số liệu thống kê về Sporting Lisbon gặp Moreirense phong độ
Sporting Lisbon
Moreirense
Tỷ lệ trận Sporting Lisbon vs Moreirense
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 2*0.85 | 0.98*3 1/4*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.79*0 : 3/4*-0.92 | 0.79*1 1/4*-0.93 |
Thắng: 1.20 - Hòa: 6.30 - Thua: 11.50
Nhận định kèo Sporting Lisbon gặp Moreirense chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sporting Lisbon 80% thắng, hòa 10%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 22/02/2026 kết thúc với tỷ số Moreirense 0 - 3 Sporting Lisbon.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sporting Lisbon họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Moreirense thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.97*0 : 2*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Sporting Lisbon khi thắng 16/26 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : Sporting Lisbon
Tài xỉu: 0.96*3*0.91
5 trận gần đây của Sporting Lisbon có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sporting Lisbon vs Moreirense
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|