|
Sporting Lisbon
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 02:30 ngày 19/04/2025 |
Moreirense
|
Nhận định Sporting Lisbon vs Moreirense, 02h30 ngày 19/04
| 22.02.2026 | VĐQG Bồ Đào Nha | Moreirense | 0 - 3 | Sporting Lisbon |
| 23.09.2025 | VĐQG Bồ Đào Nha | Sporting Lisbon | 3 - 0 | Moreirense |
| 19.04.2025 | VĐQG Bồ Đào Nha | Sporting Lisbon | 3 - 1 | Moreirense |
| 06.12.2024 | VĐQG Bồ Đào Nha | Moreirense | 2 - 1 | Sporting Lisbon |
| 20.02.2024 | VĐQG Bồ Đào Nha | Moreirense | 0 - 2 | Sporting Lisbon |
| 18.09.2023 | VĐQG Bồ Đào Nha | Sporting Lisbon | 3 - 0 | Moreirense |
| 15.03.2022 | VĐQG Bồ Đào Nha | Moreirense | 0 - 2 | Sporting Lisbon |
| 24.10.2021 | VĐQG Bồ Đào Nha | Sporting Lisbon | 1 - 0 | Moreirense |
| 06.04.2021 | VĐQG Bồ Đào Nha | Moreirense | 1 - 1 | Sporting Lisbon |
| 29.11.2020 | VĐQG Bồ Đào Nha | Sporting Lisbon | 2 - 1 | Moreirense |
Số liệu thống kê về Sporting Lisbon gặp Moreirense phong độ
Sporting Lisbon
Moreirense
Tỷ lệ trận Sporting Lisbon vs Moreirense
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*0 : 2*1.00 | 0.90*3*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.75*0 : 3/4*-0.88 | 0.96*1 1/4*0.91 |
Thắng: 1.15 - Hòa: 6.90 - Thua: 15.00
Nhận định kèo Sporting Lisbon gặp Moreirense chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sporting Lisbon 80% thắng, hòa 10%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 22/02/2026 kết thúc với tỷ số Moreirense 0 - 3 Sporting Lisbon.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sporting Lisbon họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Moreirense thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.97*0 : 1 3/4*0.85
Sporting Lisbon đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, MORE thi đấu thiếu ổn định: thua 4/6 trận sân khách vừa qua.
Dự đoán : Sporting Lisbon
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*0.99
3/5 trận gần đây của SPO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MORE cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Sporting Lisbon vs Moreirense
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|