|
Sporting Lisbon
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 03:30 ngày 16/02/2026 |
Famalicao
|
Nhận định Sporting Lisbon vs Famalicao, 03h30 ngày 16/02
| 16.02.2026 | VĐQG Bồ Đào Nha | Sporting Lisbon | 1 - 0 | Famalicao |
| 14.09.2025 | VĐQG Bồ Đào Nha | Famalicao | 1 - 2 | Sporting Lisbon |
| 16.03.2025 | VĐQG Bồ Đào Nha | Sporting Lisbon | 3 - 1 | Famalicao |
| 27.10.2024 | VĐQG Bồ Đào Nha | Famalicao | 0 - 3 | Sporting Lisbon |
| 17.04.2024 | VĐQG Bồ Đào Nha | Famalicao | 0 - 1 | Sporting Lisbon |
| 28.08.2023 | VĐQG Bồ Đào Nha | Sporting Lisbon | 1 - 0 | Famalicao |
| 01.05.2023 | VĐQG Bồ Đào Nha | Sporting Lisbon | 2 - 1 | Famalicao |
| 14.11.2022 | VĐQG Bồ Đào Nha | Famalicao | 1 - 2 | Sporting Lisbon |
| 07.02.2022 | VĐQG Bồ Đào Nha | Sporting Lisbon | 2 - 0 | Famalicao |
| 27.10.2021 | Liên Đoàn Bồ Đào Nha | Sporting Lisbon | 2 - 1 | Famalicao |
Số liệu thống kê về Sporting Lisbon gặp Famalicao phong độ
Sporting Lisbon
Famalicao
Tỷ lệ trận Sporting Lisbon vs Famalicao
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 1 1/2*0.87 | 0.81*2 3/4*-0.94 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 1/2*-0.93 | -0.92*1 1/4*0.78 |
Thắng: 1.32 - Hòa: 5.00 - Thua: 8.00
Nhận định kèo Sporting Lisbon gặp Famalicao chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sporting Lisbon toàn thắng , thua 0%, trận gần nhất vào ngày 16/02/2026 kết thúc với tỷ số Sporting Lisbon 1 - 0 Famalicao.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sporting Lisbon họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Famalicao thắng 2 hòa 3 và thua 0
Châu Á: 0.94*0 : 1 1/2*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Sporting Lisbon khi thắng 12/18 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : Sporting Lisbon
Tài xỉu: 0.85*2 3/4*-0.98
4/5 trận gần đây của Sporting Lisbon có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Famalicao cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sporting Lisbon vs Famalicao
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|