|
Sporting Gijon
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 21:15 ngày 28/05/2023 |
SD Ponferradina
|
Nhận định Sporting Gijon vs SD Ponferradina, 21h15 ngày 28/05
| 03.08.2025 | Giao Hữu CLB | Sporting Gijon | 0 - 0 | SD Ponferradina |
| 01.08.2024 | Giao Hữu CLB | SD Ponferradina | 0 - 0 | Sporting Gijon |
| 28.05.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 1 - 4 | SD Ponferradina |
| 03.09.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | SD Ponferradina | 1 - 3 | Sporting Gijon |
| 30.07.2022 | Giao Hữu CLB | Sporting Gijon | 1 - 1 | SD Ponferradina |
| 21.02.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 2 - 3 | SD Ponferradina |
| 22.11.2021 | Hạng 2 Tây Ban Nha | SD Ponferradina | 4 - 1 | Sporting Gijon |
| 31.07.2021 | Giao Hữu CLB | Sporting Gijon | 1 - 0 | SD Ponferradina |
| 07.03.2021 | Hạng 2 Tây Ban Nha | SD Ponferradina | 2 - 2 | Sporting Gijon |
| 25.10.2020 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 2 - 1 | SD Ponferradina |
Số liệu thống kê về Sporting Gijon gặp SD Ponferradina phong độ
Sporting Gijon
SD Ponferradina
Tỷ lệ trận Sporting Gijon vs SD Ponferradina
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 1/2*-0.99 | 0.97*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 1/4*0.84 | 0.94*1*0.93 |
Thắng: 1.88 - Hòa: 3.50 - Thua: 3.80
Nhận định kèo Sporting Gijon gặp SD Ponferradina chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sporting Gijon 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 03/08/2025 kết thúc với tỷ số Sporting Gijon 0 - 0 SD Ponferradina.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sporting Gijon họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của SD Ponferradina thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.85*0 : 1/2*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Sporting Gijon khi thắng 6/10 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Sporting Gijon
Tài xỉu: -0.97*2 1/2*0.84
3/5 trận gần đây của SGI có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sporting Gijon vs SD Ponferradina
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|