|
Sporting Gijon
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 00:30 ngày 21/08/2023 |
Mirandes
|
Nhận định Sporting Gijon vs Mirandes, 00h30 ngày 21/08
| 25.01.2026 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 3 - 0 | Mirandes |
| 04.12.2025 | Cúp Tây Ban Nha | Mirandes | 0 - 2 | Sporting Gijon |
| 08.11.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Mirandes | 2 - 1 | Sporting Gijon |
| 19.04.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 3 - 1 | Mirandes |
| 19.12.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Mirandes | 1 - 1 | Sporting Gijon |
| 07.04.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Mirandes | 1 - 3 | Sporting Gijon |
| 21.08.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 3 - 0 | Mirandes |
| 12.03.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 3 - 4 | Mirandes |
| 14.08.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Mirandes | 1 - 1 | Sporting Gijon |
| 12.02.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Mirandes | 0 - 3 | Sporting Gijon |
Số liệu thống kê về Sporting Gijon gặp Mirandes phong độ
Sporting Gijon
Mirandes
Tỷ lệ trận Sporting Gijon vs Mirandes
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 1/2*0.88 | -0.93*2 1/4*0.80 |
| Hiệp 1 | -0.92*0 : 1/4*0.79 | 0.80*3/4*-0.93 |
Thắng: 2.01 - Hòa: 3.15 - Thua: 3.80
Nhận định kèo Sporting Gijon gặp Mirandes chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sporting Gijon 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 25/01/2026 kết thúc với tỷ số Sporting Gijon 3 - 0 Mirandes.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sporting Gijon họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Mirandes thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.84*0 : 1/2*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Sporting Gijon khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Sporting Gijon
Tài xỉu: -0.97*2 1/4*0.84
3/5 trận gần đây của MIRA có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sporting Gijon vs Mirandes
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|