|
Sporting Gijon
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 23:30 ngày 25/05/2025 |
Cartagena
|
Nhận định Sporting Gijon vs Cartagena, 23h30 ngày 25/05
| 25.05.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 3 - 2 | Cartagena |
| 10.12.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Cartagena | 1 - 0 | Sporting Gijon |
| 13.04.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 1 - 0 | Cartagena |
| 02.12.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Cartagena | 1 - 0 | Sporting Gijon |
| 22.04.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Cartagena | 2 - 1 | Sporting Gijon |
| 11.12.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 0 - 0 | Cartagena |
| 27.03.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 4 - 1 | Cartagena |
| 20.10.2021 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Cartagena | 1 - 0 | Sporting Gijon |
| 31.01.2021 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 0 - 0 | Cartagena |
| 20.09.2020 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Cartagena | 0 - 1 | Sporting Gijon |
Số liệu thống kê về Sporting Gijon gặp Cartagena phong độ
Sporting Gijon
Cartagena
Tỷ lệ trận Sporting Gijon vs Cartagena
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1 1/4*-0.96 | 0.82*2 3/4*-0.95 |
| Hiệp 1 | 0.91*0 : 1/2*0.97 | -0.93*1 1/4*0.80 |
Thắng: 1.36 - Hòa: 4.90 - Thua: 7.10
Nhận định kèo Sporting Gijon gặp Cartagena chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sporting Gijon 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 25/05/2025 kết thúc với tỷ số Sporting Gijon 3 - 2 Cartagena.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sporting Gijon họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Cartagena thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.97*0 : 1 3/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CART khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CART
Tài xỉu: 0.95*3*0.92
4/5 trận gần đây của SGI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CART cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sporting Gijon vs Cartagena
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|