|
Sporting Gijon
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 02:30 ngày 02/03/2024 |
Albacete
|
Nhận định Sporting Gijon vs Albacete, 02h30 ngày 02/03
| 17.10.2026 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 2 - 1 | Albacete |
| 16.02.2026 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 1 - 1 | Sporting Gijon |
| 28.09.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 3 - 4 | Albacete |
| 23.03.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 0 - 2 | Albacete |
| 28.10.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 3 - 3 | Sporting Gijon |
| 02.03.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 2 - 1 | Albacete |
| 22.10.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 1 - 3 | Sporting Gijon |
| 05.03.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 2 - 1 | Sporting Gijon |
| 04.11.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 2 - 2 | Albacete |
| 21.02.2021 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 0 - 1 | Sporting Gijon |
Số liệu thống kê về Sporting Gijon gặp Albacete phong độ
Sporting Gijon
Albacete
Tỷ lệ trận Sporting Gijon vs Albacete
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 1/4*0.98 | -0.98*2 1/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.64*0 : 0*-0.81 | 0.80*3/4*-0.93 |
Thắng: 2.21 - Hòa: 3.15 - Thua: 3.20
Nhận định kèo Sporting Gijon gặp Albacete chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sporting Gijon 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số Sporting Gijon 2 - 1 Albacete.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sporting Gijon họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Albacete thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.96*0 : 1/4*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Điểm tựa sân nhà giúp Sporting Gijon thi đấu tự tin hơn trước đội khách.
Dự đoán : Sporting Gijon
Tài xỉu: 0.82*2*-0.95
3/5 trận gần đây của SGI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ABCT cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Sporting Gijon vs Albacete
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|