|
Spartak Trnava
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:59 ngày 17/10/2026 |
Slo. Bratislava
Ibrahim R.( 80’)
Griger A.( 34’)
Ibrahim R.( 19’)
|
Nhận định Spartak Trnava vs Slo. Bratislava, 22h59 ngày 17/10
| 17.10.2026 | VĐQG Slovakia | Spartak Trnava | 0 - 3 | Slo. Bratislava |
| 27.04.2026 | VĐQG Slovakia | Spartak Trnava | 0 - 1 | Slo. Bratislava |
| 11.04.2026 | VĐQG Slovakia | Slo. Bratislava | 2 - 2 | Spartak Trnava |
| 28.02.2026 | VĐQG Slovakia | Slo. Bratislava | 4 - 0 | Spartak Trnava |
| 18.10.2025 | VĐQG Slovakia | Spartak Trnava | 0 - 2 | Slo. Bratislava |
| 20.04.2025 | VĐQG Slovakia | Spartak Trnava | 2 - 3 | Slo. Bratislava |
| 15.04.2025 | Cúp Slovakia | Spartak Trnava | 2 - 1 | Slo. Bratislava |
| 02.04.2025 | Cúp Slovakia | Slo. Bratislava | 2 - 1 | Spartak Trnava |
| 16.03.2025 | VĐQG Slovakia | Slo. Bratislava | 1 - 1 | Spartak Trnava |
| 01.03.2025 | VĐQG Slovakia | Slo. Bratislava | 0 - 1 | Spartak Trnava |
Số liệu thống kê về Spartak Trnava gặp Slo. Bratislava phong độ
Spartak Trnava
Slo. Bratislava
Tỷ lệ trận Spartak Trnava vs Slo. Bratislava
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*1/4 : 0*0.88 | 0.83*2 3/4*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.68*1/4 : 0*-0.84 | -0.93*1 1/4*0.75 |
Thắng: 2.88 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.09
Nhận định kèo Spartak Trnava gặp Slo. Bratislava chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Spartak Trnava 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số Spartak Trnava 0 - 3 Slo. Bratislava.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Spartak Trnava họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Slo. Bratislava thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.97*1/4 : 0*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SBRA khi thắng 29/56 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SBRA
Tài xỉu: 0.80*2 3/4*0.96
3/5 trận gần đây của TRNA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SBRA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Spartak Trnava đấu với Slo. Bratislava
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-3 |
| 90' | Lorent Mehmeti sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 89' |
|
| 88' | Thay người bên phía Spartak Trnava: Nwadike P. vào sân thay Ujlaky M. |
| 86' | Bajric K. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 86' | Phạt góc thứ 5 |
| 85' | Marcelli N. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 24) |
| 82' | Thay người bên phía Slo. Bratislava: Maros A. vào sân thay Camara S. |
| 82' | Thay người bên phía Slo. Bratislava: Matsuoka D. vào sân thay Ibrahim R. |
| 80' | Ibrahim R. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 23) |
| 80' | Thay người bên phía Spartak Trnava: Tijmen Wildeboer vào sân thay Moistsrapishvili G. |
| 80' |
|
| 80' |
|
| 78' |
|
| 77' | Fabis L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 77' |
|
| 75' | Thay người bên phía Slo. Bratislava: Marcelli N. vào sân thay Barseghyan T. |
| 75' | Thay người bên phía Slo. Bratislava: Kianga M. vào sân thay Griger A. |
| 75' | Thay người bên phía Slo. Bratislava: Mustafic A. vào sân thay Gajdos A. |
| 74' | Lorent Mehmeti sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 72' | Barseghyan T. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 71' | Bukovsky D. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 67' | Camara S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 67' | Bukovsky D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 64' | Ibrahim R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 59' |
|
| 58' | Gajdos A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 58' | Thay người bên phía Spartak Trnava: Fabis L. vào sân thay Holik L. |
| 58' | Thay người bên phía Spartak Trnava: Lorent Mehmeti vào sân thay Azango P. |
| 58' | Thay người bên phía Spartak Trnava: Bukovsky D. vào sân thay Filip Trello |
| 55' | Ibrahim R. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 47' | Camara S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-2 |
| 44' | Azango P. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 44' | Phạt góc thứ 4 |
| 39' | Filip Trello sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 34' | Griger A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 10) |
| 34' |
|
| 30' | Khorkheli L. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9) |
| 29' | Phạt góc thứ 3 |
| 28' | Carrion J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 28' | Griger A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 19' | Ibrahim R. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 6) |
| 19' |
|
| 17' | Phạt góc thứ 2 |
| 16' | Barseghyan T. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 14' | Blackman C. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 12' | Barseghyan T. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 08' | Kudlicka T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 06' | Pokorny P. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 01' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Spartak Trnava gặp Slo. Bratislava
-
(4-2-3-1) -
(4-1-4-1)
Đội hình chính Spartak Trnava
| 72 | Vantruba M. |
| 3 | Carrion J. |
| 13 | Ujlaky M. |
| 52 | Sabo E. |
| 4 | Holik L. |
| 91 | Marin Lausic |
| 8 | Moistsrapishvili G. |
| 20 | Filip Trello |
| 30 | Khorkheli L. |
| 11 | Azango P. |
| 19 | Kudlicka T. |
Đội dự bị
| 22 | Bukovsky D. |
| 21 | Fabis L. |
| 17 | Lorent Mehmeti |
| 25 | Mensah I. |
| 2 | Nwadike P. |
| 6 | Prochazka R. |
| 1 | Szaraz B. |
| 14 | Tijmen Wildeboer |
Đội hình chính Slo. Bratislava
| Takac D. | 71 |
| Cruz S. | 57 |
| Markovic S. | 15 |
| Bajric K. | 12 |
| Blackman C. | 28 |
| Pokorny P. | 3 |
| Camara S. | 21 |
| Gajdos A. | 8 |
| Ibrahim R. | 5 |
| Barseghyan T. | 11 |
| Griger A. | 30 |
Đội dự bị
| Marcelli N. | 10 |
| Maros A. | 29 |
| C. Martinez | 70 |
| Matsuoka D. | 88 |
| Mustafic A. | 20 |
| Popovic A. | 1 |
| Wimmer K. | 6 |
| Yirajang A. | 14 |
Thống kê sau trận Spartak Trnava vs Slo. Bratislava
|
|
10 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
16 | Phạm lỗi | 15 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
53% | Cầm bóng | 47% |
|