|
Spartak Trnava
Kudlicka T.( 18’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 31/08/2026 |
MSK Zilina
Ilko P.( 58’)
Ilko P.( 30’)
Fasko M.( 16’)
|
Nhận định Spartak Trnava vs MSK Zilina, 00h00 ngày 31/08
| 31.08.2026 | VĐQG Slovakia | Spartak Trnava | 1 - 3 | MSK Zilina |
| 11.05.2026 | VĐQG Slovakia | Spartak Trnava | 1 - 0 | MSK Zilina |
| 08.03.2026 | VĐQG Slovakia | MSK Zilina | 0 - 1 | Spartak Trnava |
| 16.02.2026 | VĐQG Slovakia | Spartak Trnava | 0 - 0 | MSK Zilina |
| 29.09.2025 | VĐQG Slovakia | MSK Zilina | 2 - 2 | Spartak Trnava |
| 27.04.2025 | VĐQG Slovakia | MSK Zilina | 2 - 1 | Spartak Trnava |
| 30.03.2025 | VĐQG Slovakia | Spartak Trnava | 2 - 4 | MSK Zilina |
| 12.03.2025 | Cúp Slovakia | MSK Zilina | 0 - 2 | Spartak Trnava |
| 24.11.2024 | VĐQG Slovakia | MSK Zilina | 3 - 1 | Spartak Trnava |
| 18.08.2024 | VĐQG Slovakia | Spartak Trnava | 0 - 0 | MSK Zilina |
Số liệu thống kê về Spartak Trnava gặp MSK Zilina phong độ
Spartak Trnava
MSK Zilina
Tỷ lệ trận Spartak Trnava vs MSK Zilina
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*0 : 1/2*0.97 | 0.80*2 3/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.96*0 : 1/4*0.88 | -0.97*1 1/4*0.79 |
Thắng: 1.87 - Hòa: 3.70 - Thua: 3.40
Nhận định kèo Spartak Trnava gặp MSK Zilina chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Spartak Trnava 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 31/08/2026 kết thúc với tỷ số Spartak Trnava 1 - 3 MSK Zilina.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Spartak Trnava họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của MSK Zilina thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.87*0 : 1/2*0.97
TRNA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 1/5 trận gần đây). Mặt khác, ZIL thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : ZIL
Tài xỉu: 0.80*2 3/4*-0.98
3/5 trận gần đây của TRNA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của ZIL cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Spartak Trnava đấu với MSK Zilina
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-3 |
| 87' | Thay người bên phía MSK Zilina: Adang X. vào sân thay Kacer M. |
| 87' | Thay người bên phía MSK Zilina: Roginic M. vào sân thay Homet Ruiz D. |
| 78' |
|
| 75' | Thay người bên phía MSK Zilina: Datko S. vào sân thay Hranica T. |
| 75' |
|
| 74' | Thay người bên phía Spartak Trnava: Bukovsky D. vào sân thay Kudlicka T. |
| 70' | Thay người bên phía MSK Zilina: Kosa F. vào sân thay Ilko P. |
| 70' | Thay người bên phía MSK Zilina: Florea A. vào sân thay Fasko M. |
| 64' | Thay người bên phía Spartak Trnava: Azango P. vào sân thay Filip Trello |
| 64' | Thay người bên phía Spartak Trnava: Lorent Mehmeti vào sân thay Khorkheli L. |
| 59' | Thay người bên phía Spartak Trnava: Mensah I. vào sân thay Sabo E. |
| 59' | Thay người bên phía Spartak Trnava: Tijmen Wildeboer vào sân thay Moistsrapishvili G. |
| 58' |
|
| 49' |
|
| 49' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-2 |
| 30' |
|
| 20' |
|
| 18' |
|
| 16' |
|
| 11' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Spartak Trnava gặp MSK Zilina
-
(4-4-2) -
(3-4-3)
Đội hình chính Spartak Trnava
| 72 | Vantruba M. |
| 3 | Carrion J. |
| 52 | Sabo E. |
| 13 | Ujlaky M. |
| 24 | Kristian Kostana |
| 20 | Filip Trello |
| 5 | Roman Begala |
| 91 | Marin Lausic |
| 19 | Kudlicka T. |
| 8 | Moistsrapishvili G. |
| 30 | Khorkheli L. |
Đội dự bị
| 16 | Melos Bajrami |
| 22 | Bukovsky D. |
| 4 | Holik L. |
| 31 | Janacek M. |
| 17 | Lorent Mehmeti |
| 25 | Mensah I. |
| 6 | Prochazka R. |
| 14 | Tijmen Wildeboer |
Đội hình chính MSK Zilina
| Sipos D. | 31 |
| Narimanidze A. | 28 |
| Okal M. | 2 |
| Paliscak T. | 33 |
| Bari K. | 20 |
| Bzdyl F. | 11 |
| Kacer M. | 66 |
| Hranica T. | 21 |
| Ilko P. | 16 |
| Homet Ruiz D. | 90 |
| Fasko M. | 23 |
Đội dự bị
| Baleja P. | 9 |
| Datko S. | 24 |
| Florea A. | 10 |
| Kosa F. | 7 |
| Roginic M. | 95 |
| Svoboda M. | 14 |
| Tamas Tarcsi | 26 |
| Traore M. | 19 |
Thống kê sau trận Spartak Trnava vs MSK Zilina
|
|
17 | Sút bóng | 13 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 7 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 15 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
53% | Cầm bóng | 47% |
|